fortune - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Fortune đến từ tiếng Latin 'fortuna', có nghĩa là 'sự giàu có hoặc vận may'. Hãy tưởng tượng một bánh xe vận may đang quay, quyết định số phận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên cửa, đẩy nó mở và bước vào phố đông đúc, thở ra một nhịp để lấy can đảm. Ngày dường như di chuyển quanh tôi; kế hoạch thay đổi và tôi điều chỉnh lộ trình. Mỗi bước tôi giữ nhịp, quyết định mang theo gì và để lại gì. Khi tối xuống, kết quả tới như một vận may lặng lẽ—có thể là một cuộc gặp gỡ mới hoặc tiết kiệm bất ngờ, điều gì đó mình cảm nhận là chiến thắng qua nỗ lực.
Fortune có nghĩa là kết quả do sự may mắn hoặc sự ngẫu nhiên, hoặc giàu có và giàu sang, hoặc một số phận tương lai. Trong dùng hàng ngày, ta nói vận may tốt khi mọi thứ diễn ra thuận lợi, hoặc vận xui khi gặp xui xẻo. Make a fortune có nghĩa là trở nên giàu có nhờ nỗ lực hoặc may mắn; be fortunate có nghĩa là có hoàn cảnh thuận lợi. Wheel of Fortune là một phép ẩn dụ cổ điển về số phận xoay chuyển. Lưu ý Fortune có thể đếm được khi nói về một khoản tiền (a fortune) hoặc không đếm được khi nói về vận may chung (good fortune) hay bất hạnh (misfortune).
Người Việt học tiếng Anh dễ nhầm giữa fortuna là tiền bạc và vận may hoặc số phận. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'fortune'?
Which sentence uses the word 'fortune' correctly?
Which word is most similar to 'fortune'?
What is the opposite of 'fortune'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'fortune'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật