LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fortune - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fortune Ý nghĩa của Từ

  • cơ hội hoặc vận may trong cuộc sống
  • sự giàu có hoặc tiền tài
  • một kết quả tương lai hoặc số phận
Illustration for this word

fortune Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fortune Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːtʃuːn/
Mỹ /ˈfɔrtʃən/
Tiết
fortune

fortune Từ nguyên của Từ

Fortune đến từ tiếng Latin 'fortuna', có nghĩa là 'sự giàu có hoặc vận may'. Hãy tưởng tượng một bánh xe vận may đang quay, quyết định số phận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cửa, đẩy nó mở và bước vào phố đông đúc, thở ra một nhịp để lấy can đảm. Ngày dường như di chuyển quanh tôi; kế hoạch thay đổi và tôi điều chỉnh lộ trình. Mỗi bước tôi giữ nhịp, quyết định mang theo gì và để lại gì. Khi tối xuống, kết quả tới như một vận may lặng lẽ—có thể là một cuộc gặp gỡ mới hoặc tiết kiệm bất ngờ, điều gì đó mình cảm nhận là chiến thắng qua nỗ lực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fortune có nghĩa là kết quả do sự may mắn hoặc sự ngẫu nhiên, hoặc giàu có và giàu sang, hoặc một số phận tương lai. Trong dùng hàng ngày, ta nói vận may tốt khi mọi thứ diễn ra thuận lợi, hoặc vận xui khi gặp xui xẻo. Make a fortune có nghĩa là trở nên giàu có nhờ nỗ lực hoặc may mắn; be fortunate có nghĩa là có hoàn cảnh thuận lợi. Wheel of Fortune là một phép ẩn dụ cổ điển về số phận xoay chuyển. Lưu ý Fortune có thể đếm được khi nói về một khoản tiền (a fortune) hoặc không đếm được khi nói về vận may chung (good fortune) hay bất hạnh (misfortune).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giàu có và may mắn. Một khoản tiền lớn được gọi là một fortune; good fortune nói về may mắn chung.
  • Cụm từ thông dụng: fortune favors the bold, make a fortune, strike it rich.
  • Trong văn cảnh formal, dùng wealth hoặc money thay cho fortune.
  • Nói về định mệnh nên dùng fate hoặc destiny; fortune mang sắc thái văn học.
  • Tránh nhầm lẫn giữa may mắn và định mệnh trong câu ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fortune chỉ có ý nghĩa tiền bạc.
  • Fortune với fate luôn có thể hoán đổi cho nhau.
  • Misfortune không liên quan đến fortune.
  • Fortune luôn đếm được.
  • Fortune không dùng trong thành ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh dễ nhầm giữa fortuna là tiền bạc và vận may hoặc số phận. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: giàu có, may mắn, định mệnh.
  • Luyện các thành ngữ như good fortune, misfortune, make a fortune.
  • Nhớ câu thành ngữ fortune favors the bold.
  • Phân biệt a fortune (tiền bạc) và good fortune (may mắn).
  • Trong ngữ cảnh văn học dùng fate hoặc destiny.
  • Làm bài tập với ví dụ từ kinh doanh, kể chuyện, đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fortune'?

A.Wealth
B.Sadness
C.Car
D.Table
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'fortune' correctly?

A.She was fortunate to win the lottery.
B.He found a fortune in his sandwich.
C.The dog chewed on a fortune cookie.
D.They went on a fortune-telling adventure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fortune'?

A.Luck
B.Book
C.Tree
D.Water
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fortune'?

A.Hope
B.Misfortune
C.Joy
D.Peace
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'fortune'?

A.She found a penny on the street.
B.He won the jackpot in a casino.
C.They went to the beach for a picnic.
D.The cat slept on the windowsill.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ