LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forward - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forward Ý nghĩa của Từ

  • về phía trước
  • tiến về không gian hoặc thời gian
  • đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch
Illustration for this word

forward Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forward Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːwəd/
Mỹ /ˈfɔrwərd/
Tiết
forward

forward Từ nguyên của Từ

forward: fore- = trước + ward = theo hướng. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy cúi người về phía trước, đẩy mình đi trong một cuộc thi, tượng trưng cho sự tiến bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đứng vững, bước một bước về phía trước. Mình đẩy nhẹ và điều chỉnh nhịp để theo dòng người. Ánh mắt hướng về phía trước, không gian phía trước dần trở nên rõ ràng. Ý tưởng được hình thành và mình đưa nó tiến về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forward là một từ đa nghĩa dùng cho chỉ hướng, thời gian và tiến triển. Là trạng từ, nó chỉ về phía trước hoặc về tương lai: di chuyển về phía trước, nhìn về phía trước. Là tính từ, nó mô tả các kế hoạch hoặc thái độ hướng tới điều sắp tới: tư duy tiên tiến, lập kế hoạch trong tương lai. Là động từ nhóm, forward có thể có nghĩa là chuyển tiếp một tin nhắn (forward email) hoặc đẩy nhanh một dự án. Người học thường nhầm lẫn giữa forward và ahead, hoặc dùng sai vai trò của gửi đi. Khởi tạo với các cụm từ như forward-looking và look forward to giúp dùng từ một cách tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tiến lên với kế hoạch
  • look forward to một sự kiện trong tương lai
  • forward-looking hướng tới tương lai
  • meneruskan một email = forward thư
  • hai hai ngày kể từ bây giờ tự nhiên
  • dừng dùng forward để diễn đạt quá khứ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • forward luôn là ahead
  • forward chỉ là hướng đi vật lý
  • forward một tin nhắn khác với sao chép
  • look forward to có to bắt buộc
  • forward không làm thay đổi thời t
  • look forward to không thể không có to

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Forward diễn đạt hướng và tiến bộ trong tiếng Anh, với các collocation cố định như look forward to và forward-looking. Người học thường nhầm lẫn giữa ahead và forward hoặc dùng forward cho những hành động không liên quan tới chuyển tiếp. Nhớ look forward to theo sau bằng động từ thêm -ing và forward-looking mô tả kế hoạch tương lai.

Mẹo Học

  • Học forward theo ba chức năng: hướng, thời gian và chuyển tiếp.
  • Nhớ look forward to + -ing cho các sự kiện tương lai.
  • Sử dụng forward-looking để mô tả kế hoạch tương lai.
  • Phân biệt move forward và go ahead theo ngữ cảnh.
  • Trong email, forward có nghĩa là chuyển tiếp tin nhắn.
  • Luyện tập các collocations phổ biến với forward trong ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'forward'?

A.To delay
B.To advance or progress
C.To move in the opposite direction
D.To stand still
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'forward' correctly?

A.Let's go forward and see what happens.
B.He always looks forwards to the weekend.
C.She decided to move backward in life.
D.The company is moving sideways with its new strategy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forward'?

A.Progress
B.Backward
C.Advocate
D.Retreat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forward'?

A.Left
B.Reverse
C.Upward
D.Sideways
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to move 'forward'?

A.They needed to progress in their career by moving forward.
B.He decided to stay in the same place and not progress.
C.She stepped backward to take a better look.
D.The team moved in opposite directions during the game.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ