LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

line - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

line Ý nghĩa của Từ

  • một dấu dài và hẹp
  • một hàng các từ viết
  • xếp hàng
Illustration for this word

line Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

line Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laɪn/
Mỹ /laɪn/
Tiết
line

line Từ nguyên của Từ

Gốc: 'line' (Latin 'linea' = dây/vải lanh). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đường phấn được vẽ thẳng qua một cánh đồng, chỉ đường bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bút lên giấy và nhấn nhẹ để bắt đầu một đường dài hẹp. Cử động cổ tay nhịp nhàng, điều chỉnh lực để đường thẳng và rõ nét dần lên. Cảm giác kiểm soát không gian và tập trung từng chút một. Rồi khi xếp hàng, mọi người đứng thành một hàng trật tự, và tôi nhận ra cách đường ấy mở rộng thành thói quen sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Line là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một đường thẳng dài và hẹp được vẽ hoặc in trên bề mặt; một hàng người đang xếp hàng; hoặc một đường trên bản đồ/đồ thị cho thấy biên giới, đường đi hoặc phân chia. Động từ có nghĩa xếp thành hàng hoặc sắp đặt theo hàng, hoặc đặt văn bản thành các dòng. Từ này xuất hiện trong các thành ngữ như “on the line”, “line up” hoặc “in a straight line”. Line có thể là vật lý (ví dụ line phấn) hoặc trừu tượng (điểm lập luận hay dây chuyền sản xuất). Thành thạo line giúp mô tả, đo lường và lên kế hoạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Line có thể ám chỉ một dấu vạch, một hàng người xếp, hoặc một hàng chữ.
  • Dùng line up để mô tả sắp xếp người hoặc vật thành hàng.
  • Dùng in a straight line để diễn đạt sắp xếp thẳng hàng.
  • Line trên bản đồ hoặc sơ đồ cho thấy đường đi hoặc giới hạn.
  • Tránh nhầm với dây hoặc sợi nếu ngữ cảnh không phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Line không chỉ là dấu vạch; nó có thể là một hàng người, một hàng chữ hoặc biên giới.
  • nhầm line up với stand in line hay gặp.
  • Đường trên bản đồ có thể cong, không chỉ thẳng.
  • Line không phải dây hoặc cáp trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Production line là khái niệm trừu tượng, không phải một đường vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa đường kẻ vật lý và các ý nghĩa trừu tượng của line như dòng luận điểm.

Mẹo Học

  • Liên kết các nghĩa khác nhau của line với ngữ cảnh thực tế (bản đồ, hàng người, văn bản).
  • Luyện tập các động từ/phrasal như line up, in a straight line, line of text.
  • So sánh với từ đồng nghĩa gần: mark, route, row.
  • Dùng hình vẽ để ghi nhớ trực quan các đường thẳng.
  • Học các cụm cố định: production line, on the line, in a straight line.
  • Lặp lại với ví dụ mới để sửa lỗi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'line'?

A.A mark on a surface
B.A small rodent
C.To sing loudly
D.To cook in an oven
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'line' correctly?

A.The cat stood in line to buy a ticket.
B.She washes the dishes in line with soap.
C.He lined a book to read.
D.They painted a line on the wall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'line'?

A.Car
B.Sky
C.Row
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'line'?

A.Day
B.Circle
C.Chaos
D.Love
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'line'?

A.Riding a bicycle
B.Swimming in a pool
C.The queue at a grocery store
D.Playing the piano

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at a resort restaurant

Restaurant Order

2026.03.20 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with a Surprise

Hotel Check-in

2026.03.15 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Meeting at the bench

Daily Greetings

2025.11.13 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ