fourteen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: four (bốn) + teen (hậu tố cho số trong độ tuổi thiếu niên). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'feowertyne' từ ngôn ngữ Germanic nguyên thủy 'fedwōr' + 'tehun'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bốn mươi bạn bè đang cùng nhau ăn mừng, tất cả đều vui vẻ và cười đùa, thể hiện sức sống của số 14.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt ly cà phê sang một bên và di chuyển một hàng thẻ trên bàn, từng cái một. Em đếm thở và nói to khi đẩy từng thẻ vào đúng vị trí cho đến khi có mười bốn cái được xếp thẳng hàng. Em điều chỉnh lực tác động của ngón tay, làm nhịp thở trở nên ổn định. Khi thẻ cuối cùng vào đúng chỗ, mười bốn hiện lên trước mắt như một cảm giác kiểm soát nhỏ bé nhưng thật rõ ràng.
Mười bốn là số hai chữ số đứng sau mười ba và trước mười lăm. Nó được viết bằng các chữ số 1 và 4 và đọc là mười bốn. Trong tiếng Việt, số này được ghép từ chữ số mười và bốn, dùng để đếm, mô tả tuổi, ngày tháng hoặc một nhóm đối tượng: mười bốn ngày, mười bốn quả táo, hoặc mười bốn người. Có nguồn gốc từ sự ghép của mười và bốn trong hệ thống số học, và hình ảnh mười bốn bạn bè đang tổ chức sự kiện giúp gắn số này vào trí nhớ.
Người học tiếng Anh thường phân tích số thành hai phần (1+4) hoặc xem nó như một đơn vị; tránh phân chia từ khi phát âm.
What is the meaning of the word 'fourteen'?
In which sentence is the word 'fourteen' used correctly?
Which of the following words is an antonym of 'fourteen'?
In what real-life context would you normally encounter the number 'fourteen'?
Can you think of a situation where knowing the number 'fourteen' would be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật