LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fourteen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fourteen Ý nghĩa của Từ

  • Số sau mười ba.
  • Một nhóm gồm mười bốn vật hoặc người.
  • Một ký hiệu hoặc số đại diện cho số lượng 14.
Illustration for this word

fourteen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fourteen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːˈtiːn/
Mỹ /fɔrˈtin/
Tiết
fourteen

fourteen Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: four (bốn) + teen (hậu tố cho số trong độ tuổi thiếu niên). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'feowertyne' từ ngôn ngữ Germanic nguyên thủy 'fedwōr' + 'tehun'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bốn mươi bạn bè đang cùng nhau ăn mừng, tất cả đều vui vẻ và cười đùa, thể hiện sức sống của số 14.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt ly cà phê sang một bên và di chuyển một hàng thẻ trên bàn, từng cái một. Em đếm thở và nói to khi đẩy từng thẻ vào đúng vị trí cho đến khi có mười bốn cái được xếp thẳng hàng. Em điều chỉnh lực tác động của ngón tay, làm nhịp thở trở nên ổn định. Khi thẻ cuối cùng vào đúng chỗ, mười bốn hiện lên trước mắt như một cảm giác kiểm soát nhỏ bé nhưng thật rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mười bốn là số hai chữ số đứng sau mười ba và trước mười lăm. Nó được viết bằng các chữ số 1 và 4 và đọc là mười bốn. Trong tiếng Việt, số này được ghép từ chữ số mười và bốn, dùng để đếm, mô tả tuổi, ngày tháng hoặc một nhóm đối tượng: mười bốn ngày, mười bốn quả táo, hoặc mười bốn người. Có nguồn gốc từ sự ghép của mười và bốn trong hệ thống số học, và hình ảnh mười bốn bạn bè đang tổ chức sự kiện giúp gắn số này vào trí nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng mười bốn là số chẵn; dùng nó để đếm nhóm; phát âm mười bốn rõ ràng; viết 14 hoặc mười bốn; dùng cho tuổi, ngày tháng và ngày trong tháng; luyện với mười ba và mười lăm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ mười bốn là số nguyên tố (không phải).
  • Suy nghĩ phần -mười/-bốn mang ý nghĩa đặc biệt khác với các số khác.
  • Đọc mười bốn như 'một bốn' thay vì là hai chữ số 14.
  • Nhầm lẫn giữa số thứ tự với 'mười bốnteenth' không đúng.
  • Ghi 14 như một chữ số ký hiệu riêng thay vì chữ số ghép.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường phân tích số thành hai phần (1+4) hoặc xem nó như một đơn vị; tránh phân chia từ khi phát âm.

Mẹo Học

  • Luyện nói số thành chuỗi (14, 15, 16).
  • So sánh mười bốn với các số dãy -mười để nhận ra quy tắc.
  • Dùng thẻ ghi số và chữ tương ứng để học từ vựng.
  • Nghe người bản ngữ và chú ý nhịp nhấn của từ -mười.
  • Mỗi ngày viết vài câu có từ mười bốn.
  • Chơi các trò đếm với nhóm có kích thước khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fourteen'?

A.Number before fifteen
B.Number after nine
C.Number after ten
D.Number after thirteen
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'fourteen' used correctly?

A.She has fourteen cats at home.
B.I will buy fourteen baloons for the party.
C.They are going on vacation for fourteen.
D.The test has fourteen questions to answer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is an antonym of 'fourteen'?

A.Eighteen
B.Twelve
C.Fifteen
D.Two
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you normally encounter the number 'fourteen'?

A.Driving on the highway
B.Setting a calendar date
C.Checking the time on a clock
D.Cooking a recipe
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where knowing the number 'fourteen' would be important?

A.Discussing a sports team's players
B.Calculating a restaurant bill
C.Counting days left for a deadline
D.Naming different colors

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ