LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

framework - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

framework Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống hoặc khái niệm
  • một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc hướng dẫn hành động
  • một cấu trúc vật lý như một tòa nhà hoặc khung cho một dự án
Illustration for this word

framework Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

framework Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfreɪm.wɜːk/
Mỹ /ˈfreɪm.wɜrk/
Tiết
framework

framework Từ nguyên của Từ

khung + công việc = một cấu trúc được lắp ráp; Latinh ('framen') → Pháp cổ ('frame') → Anh. Hãy tưởng tượng việc xây dựng một khung nhà đẹp, đặt nền móng và hỗ trợ những bức tường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép một tấm gỗ, đẩy nó vào đúng vị trí và kéo các góc để căn chỉnh. Vặn ốc cho khung cố định, một chút nỗ lực khiến khung chịu hình; cảm giác chắc chắn bắt đầu xuất hiện. Khi khung dần thành hình, con đường cho dự án hiện ra trong đầu, sự gọn gàng lan rộng. Tôi thiết lập mục tiêu, giữ các ưu tiên rõ ràng và khung này dẫn đường cho tôi từ kế hoạch đến hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một khuôn khổ là cấu trúc cơ bản hỗ trợ một hệ thống, dự án hoặc ý tưởng. Đó có thể là khung xương thực tế trong xây dựng hoặc tập hợp các nguyên tắc hướng dẫn hành động. Trong công nghệ hoặc nghiên cứu, khuôn khổ cung cấp bản thiết kế có thể tái sử dụng để tổ chức các thành phần, luồng dữ liệu hoặc giao diện người dùng; trong chính sách hoặc quản lý, nó định hình mục tiêu, vai trò và tiêu chí đánh giá. Một khuôn khổ không phải là sản phẩm hoàn chỉnh mà là nền tảng để bạn xây dựng và điều chỉnh theo nhu cầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ý nghĩa cốt lõi
  • Phân biệt khuôn khổ và khung tham chiếu
  • Cụm từ thông dụng như khung pháp lý, khung cho X
  • Sử dụng đúng cả nghĩa đen lẫn ẩn dụ
  • Luyện tập ở nhiều lĩnh vực (phần mềm, chính sách, nghiên cứu)
  • Dùng giới từ phù hợp (khung cho, trong khuôn khổ)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng khuôn khổ và framework là cùng một thứ và không cần thích nghi.
  • Tin rằng khuôn khổ là một sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Nhầm lẫn khuôn khổ với một nền tảng công nghệ cụ thể.
  • Đánh giá thấp tính linh hoạt của khuôn khổ và cho rằng nó không thể thay đổi.
  • Sử dụng các thuật ngữ một cách thay thế mà không xem xét ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có xu hướng dùng khuôn khổ như khung tham chiếu và khung để chỉ định, khiến người học nhầm lẫn giữa ý niệm trừu tượng và khuôn mẫu thực tế.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi.
  • Phân biệt khuôn khổ và khung tham chiếu một cách rõ ràng.
  • Nghiên cứu các collocation phổ biến (khung pháp lý, khuôn khổ cho X).
  • Luyện tập cả cách dùng nghĩa đen và bóng văn.
  • Luyện tập ở nhiều lĩnh vực (phần mềm, chính sách, nghiên cứu).
  • Sử dụng giới từ đúng (khung cho, trong khuôn khổ).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'framework'?

A.Freedom
B.Confusion
C.Structure
D.Isolation
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'framework' used in a sentence?

A.They argued over the framework of a relationship
B.She wandered aimlessly in the framework of ideas
C.The framework of the building was unstable
D.He built a framework for his research paper
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'framework'?

A.Unorganized
B.Structure
C.Random
D.Chaotic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'framework'?

A.Organization
B.System
C.Disarray
D.Pattern
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'framework'?

A.Culinary school
B.Construction project
C.Art gallery
D.Gymnastics class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ