LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frolicsome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frolicsome Ý nghĩa của Từ

  • nghịch ngợm và tràn đầy niềm vui
  • năng động và sôi nổi
  • đặc trưng bởi hành vi vui vẻ
Illustration for this word

frolicsome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frolicsome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfrɒlɪksəm/
Mỹ /ˈfrɑlɪkˌsəm/
Tiết
frolicsome

frolicsome Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'frolic' (chơi đùa) + 'some' (có đặc tính). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'frolician' → tiếng Pháp cổ 'froliquer' → tiếng Anh 'frolicsome'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó con nhảy nhót khắp nơi, mang lại niềm vui và tiếng cười bên cạnh nó — một hình ảnh hoàn hảo về năng lượng frolicsome.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frolicsome là tính từ mô tả một người hoặc vật rất nghịch ngợm, vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Thường được dùng để nói về trẻ em, động vật nuôi hoặc bầu không khí đầy nhộn nhịp. Ý nghĩa của frolicsome vượt lên sự tinh nghịch thông thường của 'playful', nó gợi lên sự sống động, hồn nhiên và dễ thương. Nguồn gốc từ frolic (nói về chơi đùa) và some (có tính chất). Ví dụ trong văn bản cổ điển thường thấy; ngôn ngữ hiện đại vẫn dùng, nhưng thường ở ngữ cảnh mô tả tính cách ấm áp và dễ mến. Hãy hình dung một chú chó con đáng yêu đang nhảy múa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng làm tính từ để mô tả hành vi vui vẻ, tràn đầy năng lượng.
  • - Không phải động từ; không nói 'to frolicsome'.
  • - Tránh trong văn cảnh trang trọng.
  • - Phù hợp với động vật, trẻ em, hoặc bầu không khí nhộn nhịp.
  • - Khác với playful ở mức độ năng lượng và sự dễ thương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là hành vi nông nổi hoặc liều lĩnh.
  • Nó là một động từ có thể được chia.
  • Có thể mô tả hoàn cảnh trang trọng.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều là đồng nghĩa của 'playful'.
  • Chỉ có người mới có thể là frolicsome.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể cảm thấy frolicsome cổ điển; dùng trong mô tả sáng tác hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện tập với động vật và trẻ em để nắm bắt năng lượng.
  • Kết hợp frolicsome với danh từ như con chó con, đám đông, tâm trạng, lễ hội.
  • So sánh với 'playful' để nhận ra sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý giọng văn cổ điển và dùng ở văn cảnh phù hợp.
  • Tạo các cảnh ngắn để ghi nhớ hình ảnh.
  • Nghe frolicsome trong ngữ cảnh văn học và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'frolicsome'?

A.Serious and gloomy
B.Playful or full of fun
C.Calm and quiet
D.Lazy and slow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'frolicsome' correctly?

A.The frolicsome child sat quietly in the corner.
B.The frolicsome puppy chased after its tail in the yard.
C.She was frolicsome while doing her tax returns.
D.The frolicsome weather kept everyone indoors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'frolicsome'?

A.Joyful
B.Somber
C.Melancholy
D.Distracted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'frolicsome'?

A.Animated
B.Serious
C.Excitable
D.Ecstatic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of being joyful and playful?

A.A group of friends enjoying a picnic in the park.
B.A quiet library full of students studying.
C.A serious meeting taking place at the office.
D.A child feeling sad and neglected.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ