LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

front line - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

front line Ý nghĩa của Từ

  • điểm đầu của một hoạt động hoặc tình huống
  • vị trí lãnh đạo hoặc xung đột
  • khu vực nơi xảy ra chiến đấu tích cực
Illustration for this word

front line Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: trước + dòng. Xuất xứ lịch sử: Latin -> frontem (trán) + ligne (dòng) -> tiếng Pháp cổ -> front-line trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những người lính ở tuyến đầu trong trận đánh, bảo vệ vị trí của họ — tượng trưng cho sự dũng cảm và khẩn trương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'front line' mean?

A.A line of text on a page.
B.The first line of a book.
C.The area of a war where soldiers fight.
D.The opposite of the back line.
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'front line' be used in a sentence?

A.The front line of the poem was very moving.
B.First responders are often on the front line of emergencies.
C.During the meeting, I spoke from the front line of the table.
D.The front line of the game was very exciting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'front line'?

A.Background
B.Backstage
C.Forefront
D.Outskirts
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'front line'?

A.Back line
B.Middle ground
C.Right side
D.Inner circle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'front line' is applicable?

A.In a war, soldiers are stationed on the front line.
B.During a natural disaster, volunteers are working tirelessly to aid those in need.
C.The artist displayed her work at the front line of the gallery.
D.In a classroom, the students were sitting at the front line of the desks.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Bus Stop

Public Transport

2025.09.30 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Signing up for a Community Theatre Production

Volunteering

2026.02.02 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying a Ticket for a Hybrid Bus

Public Transport

2026.01.17 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ