LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

funding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

funding Ý nghĩa của Từ

  • một khoản tiền dành riêng cho một mục đích cụ thể
  • cung cấp tài chính
  • tích lũy hoặc đảm bảo tài chính
Illustration for this word

funding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

funding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fʌnd/
Mỹ /fʌnd/
Tiết
fund

funding Từ nguyên của Từ

Gốc: fund = đáy, cơ sở (tiếng Latin 'fundus'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc đào đất để tìm thấy một chiếc rương chứa đầy tiền bạc, đại diện cho nền tảng hoặc nguồn tài chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Toi nắm một lọ nhỏ và đẩy một đồng tiền vào bên trong, thấy ngăn tích dần lên dưới nhãn fund. Khi hoá đơn tới adjust kế hoạch để lại một số tiền ước lượng và thêm một chút. Tôi điều chỉnh nắp hộp giữ tổng số gọn gàng và ngón tay cảm thấy sự nỗ lực. Khi cần thiết, tôi quay về quỹ và quyết định rút bao nhiêu, không chỉ tiêu xài.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fund là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Danh từ chỉ một khoản tiền được để dành hoặc phân bổ cho mục đích cụ thể, ví dụ quỹ hưu trí hay quỹ nghiên cứu. Động từ fund nghĩa là cấp vốn, cung cấp nguồn lực tài chính hoặc huy động tài trợ cho một dự án. Ý tưởng funding nhấn mạnh sự lên kế hoạch, quản lý và hỗ trợ liên tục, chứ không phải thanh toán một lần. Người học thường gặp nhầm lẫn giữa fund với funder hoặc financing, và nên chú ý các collocations trang trọng như allocate funds, raise funds, hoặc provide funding.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fund ở dạng danh từ và động từ.
  • Phân biệt fund với financing và funding.
  • Cụm từ thường gặp: fund a project, set up a fund, funding round.
  • Chú ý dạng số ít và số nhiều: fund vs funds.
  • Trong văn bản formal, chỉ ra nguồn quỹ như chính phủ hay tư nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa fund với funder hoặc funding; chúng không phải là cùng một khái niệm.
  • Cho rằng fund là một khoản thanh toán ngay lập tức thay vì nguồn lực được cấp.
  • Hiểu nhầm funds là một số tiền đơn lẻ cụ thể.
  • Tin rằng financing và funding có thể hoán đổi cho nhau.
  • Dùng fund để chỉ người cung cấp tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ đến fund như là tiền và quỹ, bỏ qua ý nghĩa làm động từ 'cấp vốn' hoặc 'tài trợ cho dự án'.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ cho fund ở nghĩa danh từ và động từ.
  • Ôn tập các cụm từ như fund a project, funding round.
  • Phân biệt funding và financing trong ngữ cảnh.
  • Chú ý fund vs funds ở dạng số ít và số nhiều.
  • Đọc báo cáo tài chính để thấy cách mô tả nguồn quỹ.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn cho hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'funding'?

A.Something that is fun to do
B.Financial support for a project or activity
C.A specific type of food
D.A small insect
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'funding' correctly?

A.She used the funding to start her business.
B.I went to the park for funding.
C.The funding was delicious.
D.I received funding to buy a new pet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'funding'?

A.Dancing
B.Donation
C.Fishing
D.Running
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'funding'?

A.Withdrawal
B.Celebration
C.Exploration
D.Innovation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'funding' is crucial?

A.Starting a non-profit organization
B.Taking a nap
C.Cooking a meal
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ