LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fungi - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fungi Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm sinh vật sản xuất bào tử, bao gồm nấm, men và nấm mốc
  • một loại ký sinh có thể nuôi dưỡng từ chất hữu cơ
  • thuật ngữ chỉ nấm mốc hoặc bẩn.
Illustration for this word

fungi Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fungi Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌŋɡəs/
Mỹ /ˈfʌŋɡəs/
Tiết
fungus

fungi Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: fung- (chức năng) + -us (hậu tố tạo danh từ). Xuất xứ lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khu rừng ẩm ướt nơi nấm phát triển mạnh mẽ, phân hủy vật chất hữu cơ thành đất màu mỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fungus là từ chỉ một nhóm sinh vật sống sản sinh bào tử. Nó bao gồm nấm men và nấm mốc, cũng như các loại nấm ăn. Từ fungus ở số ít, fungi ở số nhiều. Trong tiếng Việt thường dùng từ nấm để chỉ nhóm này và nấm men/nấm mốc cho các trường hợp cụ thể. Khi học, chú ý phân biệt với các từ ngữ y học hoặc ẩm thực liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ fungus là danh từ số ít, fungi là số nhiều.
  • Nấm men và nấm mốc cũng là nấm.
  • Tiếng Việt thường dùng từ nấm chung cho nhóm này.
  • Trong văn bản khoa học, có thể gặp từ gốc Latin này.
  • Phân biệt với từ nấm ăn và nấm mốc khi nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fungus chỉ là nấm ăn.
  • Nấm và nấm mốc không liên hệ với nấm nói chung.
  • Fungus luôn xấu và gây hại.
  • Nấm men và nấm mốc không liên kết với fungus.
  • Fungi là số nhiều phổ biến ở tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch sát nghĩa là nấm cho mọi trường hợp; quên rằng đối với nhóm này có từ fungi ở dạng số nhiều và cần phân biệt nấm men/nấm mốc.

Mẹo Học

  • Fungus là danh từ số ít, fungi là số nhiều.
  • Dùng 'fungal' làm tính từ, không phải danh từ chính.
  • Phân biệt nấm men, nấm mốc và nấm ăn trong ngữ cảnh sinh học.
  • Cụm từ thông dụng: nhiễm nấm, sự phát triển của nấm mốc, lên men bằng men.
  • Chú ý nguồn gốc Latinh trong văn bản khoa học.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ