LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

furtive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

furtive Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một cách bí mật để tránh bị phát hiện
  • tinh quái hoặc lén lút trong hành động
  • đặc trưng bởi sự yên lặng và cảnh giác
Illustration for this word

furtive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

furtive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɜː.tɪv/
Mỹ /ˈfɜr.tɪv/
Tiết
furtive

furtive Từ nguyên của Từ

furtive: từ tiếng Latin 'furtivus' (kẻ trộm) + hậu tố '-ive'; tiếng Pháp 'furtif'; hình ảnh một người di chuyển như một kẻ trộm, cố gắng không bị nhìn thấy và cẩn thận nhìn xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Furtive là tính từ tiếng Anh mô tả hành động làm một cách kín đáo để tránh bị để ý. Nó nhấn mạnh sự lén lút và thận trọng, không đơn thuần là im lặng. Thường gặp trong các cụm như cái liếc nhìn vụng trộm (furtive glance), chuyển động lén lút. Có nét tiêu cực gợi ý sự nghi ngờ hoặc thiếu trung thực. Người học cần phân biệt với sly (xảo quyệt, ranh mãnh) — furtive mang yếu tố che giấu và bí mật nhiều hơn. Từ bổ sung giờ là furtively như trạng từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng furtive để mô tả sự kín đáo có thể gây nghi ngờ. Kết hợp với furtively khi cần thiết. Tránh lạm dụng; phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Không phải mọi hành vi yên lặng đều là furtive. Thường đi kèm với cái liếc nhìn hoặc chuyển động kín đáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn furtive với thô tục hay lề mề; furtive nhấn mạnh che giấu và sự nghi ngờ.
  • Không dùng furtive cho hành động bình thường, vô hại.
  • Nhất là với cái liếc và chuyển động kín đáo.
  • Có thể nghe trang trọng hoặc văn chương tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý sự khác biệt giữa furtive và xảo quyệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, furtive mang sắc thái bí mật và có phần nghi ngờ; learners thường bỏ qua yếu tố cố ý che giấu và cho rằng nó chỉ có nghĩa là yên lặng.

Mẹo Học

  • Tạo ba câu ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau với furtive.
  • Chú ý các collocation: furtive glance, furtive movement, furtive retreat.
  • Thay furtive bằng covert hoặc stealthy khi phù hợp.
  • Dùng furtively làm trạng từ mô tả hành động.
  • Lưu ý sắc thái phủ định.
  • Luyện tập với văn bản fiction và báo chí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'furtive'?

A.Secretive
B.Happy
C.Red
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'furtive' used correctly?

A.The furtive glance gave away his secret.
B.He ran quickly to catch the bus.
C.She walked happily in the park.
D.The apple was red and juicy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'furtive'?

A.Sneaky
B.Obvious
C.Candid
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'furtive'?

A.Honest
B.Confident
C.Generous
D.Transparent
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone behave furtively?

A.At a birthday party
B.During a job interview
C.While confessing a mistake
D.During a surprise party planning

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ