LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gallop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gallop Ý nghĩa của Từ

  • chạy nhanh, đặc biệt là như một con ngựa
  • một cuộc chạy hoặc chuyển động nhanh
  • một sự tiến bộ hoặc phát triển nhanh
Illustration for this word

gallop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gallop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæl.əp/
Mỹ /ˈɡæləp/
Tiết
gallop

gallop Từ nguyên của Từ

R кор: gallop (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'gallopare' → Pháp cổ 'galoper' → tiếng Anh 'gallop'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con ngựa uy nghi đang phi nước đại trên cánh đồng rộng, bờm bay theo gió, tượng trưng cho tốc độ và tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gallop là động từ và danh từ mô tả việc di chuyển nhanh, đặc biệt như bước chạy của một con ngựa. Động từ có nghĩa là chạy nhanh với nhịp đều đặn và ở tốc độ cao; danh từ ám chỉ một cú chạy nhanh hoặc sự tiến triển nhanh chóng. Nó được dùng cả ở nghĩa đen (ngựa đangphi nước đại trên bãi cỏ) và nghĩa bóng (dự án đang tăng tốc vượt kế hoạch). So với trot hoặc canter, gallop nhấn mạnh tốc độ và sức mạnh. Nguồn gốc từ Latin gallopare, qua Old French galoper đến gallop trong tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: một con ngựa hùng dũng lao trên đồng mở, bờm bay theo gió, tượng trưng cho tốc độ và tự do.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Galop cho thấy chuyển động nhanh, giống ngựa.
  • - Dùng galop như động từ hoặc danh từ (một cuộc gallop).
  • - Dùng trot hay canter cho nhịp điệu chậm hơn.
  • - Dùng ở nghĩa bóng cho tiến triển nhanh.
  • - Lưu ý khác biệt với từ đồng nghĩa và chính tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Galop không chỉ nói về ngựa; nó có thể mô tả chuyển động nhanh của người hoặc vật.
  • Danh từ galop ít khi dùng bằng động từ; learner thường bỏ qua.
  • Dễ bị nhầm với từ gần âm như gallant hoặc galopp.
  • Không nhất thiết mô tả một cuộc đua kéo dài; có thể là tiến triển nhanh chóng một lần.
  • Chú ý cách dùng figurative và chính tả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, galop được hiểu rõ nghĩa đen; người học cần chú ý dùng trong nghĩa bóng để tránh phóng đại hoặc diễn đạt quá mức.

Mẹo Học

  • 1) Dùng hình ảnh ngựa để ghi nhớ nghĩa.
  • 2) So sánh gallop với trot và canter để cảm nhận sắc thái.
  • 3) Luyện tập danh từ 'một cú phi nước đại' trong câu.
  • 4) Luyện phát âm /ˈɡæl.ɒp/.
  • 5) Viết 3 câu mỗi ngày ở nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • 6) Học các collocations phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gallop'?

A.A slow walk
B.A fast run or movement of a horse
C.A type of dance
D.A kind of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gallop' correctly?

A.She decided to gallop her homework before dinner.
B.They gallop their cars to the restaurant last night.
C.The horse began to gallop down the field with great speed.
D.He can gallop beautifully on the ice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gallop'?

A.Jump
B.Sprint
C.Snooze
D.Crawl
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gallop'?

A.Dash
B.Leap
C.Stroll
D.Race
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a horse might gallop?

A.During the race, the jockey urged the horse to gallop towards the finish line.
B.She rode her horse at a steady pace around the arena.
C.The horse walked slowly through the park.
D.He set up a picnic near the river.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ