galvanize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'galvanize' có nguồn gốc từ tiền tố 'galva-' trong 'galvanisme' bắt nguồn từ tên của nhà khoa học Luigi Galvani, và hậu tố '-ize' chỉ việc khiến cho một cái gì đó trở thành. Khái niệm này xuất hiện vào thế kỷ 18 khi Galvani phát hiện ra rằng chân ếch co lại khi tiếp xúc với dòng điện. Hãy tưởng tượng những chân ếch nhảy lên vì bất ngờ - đó là sự sốc của quá trình galvanize!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgalvanize là động từ có nghĩa là làm cho ai đó ngạc nhiên và bị kích động để hành động, hoặc giúp nhóm có thêm động lực và năng lượng. Nó cũng có nghĩa kỹ thuật là mạ kim loại bằng kẽm để ngăn ngỉ ăn mòn (galvanization). Nguồn gốc của từ là Luigi Galvani và hậu tố -ize. Trong sử dụng hàng ngày, ta có thể galvanize một đội bằng mục tiêu rõ ràng, thời hạn và phần thưởng, hoặc khuấy động sự ủng hộ của công chúng bằng một câu chuyện thuyết phục. Lưu ý ý nghĩa ẩn dụ mang tính động lực, không chỉ là xử lý kim loại.
Tiếng Việt có sự phân biệt giữa động lực học và nghĩa kỹ thuật; người học nên luyện các cụm như galvanize một đội ngũ và không chỉ hiểu theo nghĩa mạ kim loại.
What is the meaning of 'galvanize'?
Choose the correct usage of 'galvanize' in a sentence.
Which word is most similar to 'galvanize'?
What is the opposite of 'galvanize'?
Can you think of a real-life scenario where someone could galvanize a community?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật