LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

galvanize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

galvanize Ý nghĩa của Từ

  • kích thích ai đó hành động
  • kích thích hoặc năng lượng
  • bọc kim loại bằng kẽm để ngăn gỉ
Illustration for this word

galvanize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

galvanize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæl.və.naɪz/
Mỹ /ˈɡæl.və.naɪz/
Tiết
galvanize

galvanize Từ nguyên của Từ

'galvanize' có nguồn gốc từ tiền tố 'galva-' trong 'galvanisme' bắt nguồn từ tên của nhà khoa học Luigi Galvani, và hậu tố '-ize' chỉ việc khiến cho một cái gì đó trở thành. Khái niệm này xuất hiện vào thế kỷ 18 khi Galvani phát hiện ra rằng chân ếch co lại khi tiếp xúc với dòng điện. Hãy tưởng tượng những chân ếch nhảy lên vì bất ngờ - đó là sự sốc của quá trình galvanize!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

galvanize là động từ có nghĩa là làm cho ai đó ngạc nhiên và bị kích động để hành động, hoặc giúp nhóm có thêm động lực và năng lượng. Nó cũng có nghĩa kỹ thuật là mạ kim loại bằng kẽm để ngăn ngỉ ăn mòn (galvanization). Nguồn gốc của từ là Luigi Galvani và hậu tố -ize. Trong sử dụng hàng ngày, ta có thể galvanize một đội bằng mục tiêu rõ ràng, thời hạn và phần thưởng, hoặc khuấy động sự ủng hộ của công chúng bằng một câu chuyện thuyết phục. Lưu ý ý nghĩa ẩn dụ mang tính động lực, không chỉ là xử lý kim loại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ hai nghĩa: động viên người khác và nghĩa kỹ thuật mạ kim loại.
  • - Dùng với người hoặc nhóm: galvanize đội, galvanize công chúng.
  • - Chú ý các dạng động từ: galvanize, galvanized, galvanizing.
  • - Nghĩa đậm tính năng động và cấp bách.
  • - Đừng nhầm với mạ galvanic trong khoa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm galvanize với galvanic hoặc galvanization ở dạng danh từ; các nghĩa liên quan nhưng khác nhau.
  • Cho rằng nó chỉ có nghĩa mạ kẽm, bỏ qua nghĩa động viên.
  • Dùng để mô tả hành động không mang tính cấp bách.
  • Cho đây là trạng thái thụ động thay vì hành động chủ động.
  • Áp dụng cho đồ vật thay vì con người hoặc nhóm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa động lực học và nghĩa kỹ thuật; người học nên luyện các cụm như galvanize một đội ngũ và không chỉ hiểu theo nghĩa mạ kim loại.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: động viên và lớp phủ kim loại.
  • Dùng với người: galvanize một đội.
  • Chú ý các thì: galvanize, galvanized, galvanizing.
  • Sử dụng chủ ngữ tích cực để truyền năng lượng và sự cấp bách.
  • Phân biệt với các từ liên quan như galvanic.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'galvanize'?

A.To inspire or motivate action
B.To shock someone into inaction
C.To entertain with humor
D.To create a physical barrier
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'galvanize' in a sentence.

A.The movie was able to galvanize laughter from the audience.
B.The new restaurant will galvanize its menu with a variety of choices.
C.The speech aimed to galvanize the crowd to take action for change.
D.The artist's painting was intended to galvanize the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'galvanize'?

A.Dismantle
B.Inspire
C.Neglect
D.Obstruct
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'galvanize'?

A.Encourage
B.Discourage
C.Motivate
D.Stimulate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone could galvanize a community?

A.A leader could discourage people from volunteering in their community.
B.A politician might put up barriers to community engagement.
C.An activist could mobilize citizens to support an important cause.
D.A teacher may support students to think critically about issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ