gander - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'gander' xuất phát từ 'gan(g)' (kêu gọi hoặc kêu cục tác) + hậu tố '-der'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'gandra', từ tiếng Đức nguyên thủy '*gandra'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con ngỗng đực kiêu hãnh kêu vào hình phản chiếu của nó trong một cái ao, thể hiện vẻ đẹp, liên quan đến việc mọi người quan sát xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgander là một danh từ chỉ hai nghĩa phổ biến: một là gà ngỗng đực (ngỗng đực) và hai là ý nghĩa ẩn dụ nói về việc liếc nhìn nhanh một cái gì đó. Trong tiếng Việt, người học thường bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ và dùng từ tương tự như 'nhìn', hoặc nhầm lẫn với 'glance'. Cụm từ 'take a gander' ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thay bằng 'nhìn một cái' hoặc 'liếc qua'.
Người Việt cần hiểu rằng gander có nghĩa bóng mang tính khẩu ngữ, không phổ biến và không nên dùng như động từ phổ biến; dịch tốt nhất là 'liếc nhìn'.
What does the word 'gander' mean?
Choose the correctly used sentence of 'gander'.
Which synonym best fits the word 'gander'?
What is the opposite of 'gander'?
Can you think of a real-life context for the word 'gander'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật