LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gander - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gander Ý nghĩa của Từ

  • ngỗng đực
  • một cái nhìn
  • quan sát hoặc xem
Illustration for this word

gander Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gander Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡændə/
Mỹ /ˈɡændər/
Tiết
gander

gander Từ nguyên của Từ

Rễ: 'gander' xuất phát từ 'gan(g)' (kêu gọi hoặc kêu cục tác) + hậu tố '-der'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'gandra', từ tiếng Đức nguyên thủy '*gandra'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con ngỗng đực kiêu hãnh kêu vào hình phản chiếu của nó trong một cái ao, thể hiện vẻ đẹp, liên quan đến việc mọi người quan sát xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gander là một danh từ chỉ hai nghĩa phổ biến: một là gà ngỗng đực (ngỗng đực) và hai là ý nghĩa ẩn dụ nói về việc liếc nhìn nhanh một cái gì đó. Trong tiếng Việt, người học thường bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ và dùng từ tương tự như 'nhìn', hoặc nhầm lẫn với 'glance'. Cụm từ 'take a gander' ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thay bằng 'nhìn một cái' hoặc 'liếc qua'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Biết hai nghĩa và tránh dùng gander như động từ phổ thông
  • Trong viết trang trọng, dùng nhìn một cái/liếc mắt qua
  • Giọng nói thông tục có thể nghe cổ điển ở một số tình huống
  • Dùng nghĩa động vật cho động vật thật
  • Không nhầm với glance

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gander là động từ thông dụng
  • tất cả ngữ cảnh đều là nhìn
  • gander có thể ám chỉ mọi loài chim
  • take a gander có thể thay bằng nhìn thử
  • nguồn gốc từ vựng không giúp ích cho cách dùng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu rằng gander có nghĩa bóng mang tính khẩu ngữ, không phổ biến và không nên dùng như động từ phổ biến; dịch tốt nhất là 'liếc nhìn'.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa trong ngữ cảnh
  • So sánh với nhìn và liếc mắt
  • Sử dụng trong hội thoại thông dụng
  • Hình dung con ngỗng đực quan sát để ghi nhớ
  • Chú ý mức độ trang trọng
  • Sử dụng nghĩa động vật khi nói về faunaa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gander' mean?

A.A type of bird
B.A glance or look
C.A large, heavy box
D.A type of cheese
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence of 'gander'.

A.I took a gander at the new movie trailer.
B.The gander is flying over the lake.
C.He asked for a gander of the report before submitting.
D.She decided to have a gander for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym best fits the word 'gander'?

A.Flock
B.Peek
C.Dive
D.Wait
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gander'?

A.Disregard
B.Ignore
C.Avoid
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'gander'?

A.He took a moment to check his schedule before the meeting.
B.She peeked at her friend's exam paper.
C.The manager decided to take a gander at the project updates.
D.Everyone ignored the instructions given on the board.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ