gang - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gang = đi, di chuyển + một gốc từ tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'đi' (liên quan đến chuyển động). Xuất phát từ 'ganga' trong tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'đi bộ'. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn đi bộ cùng nhau trên phố, tạo thành một 'băng' khi họ di chuyển hòa hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến một bước, thấy một nhóm người đi cạnh nhau và chỉnh lại nhịp bước để bắt kịp họ. Họ tiến lên thành hàng, di chuyển như một khối chung, nhịp bước hòa quyện. Tôi cảm thấy sự thuộc về kéo về trái tim, tôi điều chỉnh nhịp thở và bước chân để ở giữa họ, giữa đẩy và kéo từ nhóm. Khung cảnh từ từng người chuyển sang thành nhịp điệu chung; từ này trở nên rõ khi một nhóm người cùng di chuyển.
Trong tiếng Anh, từ gang có thể chỉ một nhóm người hoạt động cùng nhau. Tuy nhiên, người Việt sẽ dùng 'băng đảng' hoặc 'geng' cho nhóm tội phạm, còn 'nhóm bạn' hoặc 'đoàn' cho nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp. Cụm 'to gang up' được diễn đạt bằng 'đồng loạt tấn công' hoặc 'tụ lại để đối phó'. Trong tiếng Việt thường dùng từ 'nhóm bạn' cho bạn bè và 'băng đảng' cho nhóm phạm tội. Lưu ý cách dùng để tránh nhầm lẫn độ trang trọng và ý nghĩa tiêu cực.
Đối với người học tiếng Anh, từ gang thường gắn với băng đảng hoặc nhóm bạn tùy ngữ cảnh. Lưu ý rằng to gang up nghĩa là hợp lực để đối đầu hoặc hỗ trợ, không chỉ đi cùng nhau. Chú ý sắc thái và ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'gang'?
How is the word 'gang' typically used in a sentence?
Which word is a synonym of 'gang'?
Which word is the opposite of 'gang'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'gang'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật