ice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ice (gốc) + -ed (hậu tố chỉ quá khứ hoặc quá trình) → tiếng Anh trung cổ 'icen' → tiếng Anh hiện đại 'iced'. Hãy hình dung một cốc nước chanh với viên đá va chạm, làm mát trong một ngày nóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mở ngăn đá, lấy một viên đá lạnh. Đẩy nó về phía ly, viên đá va vào thành ly kẽo kẹt và không khí quanh đó dường như lạnh hơn. Để nó không bị tuột, em điều chỉnh cách nắm, đặt nó lên mép ly và giữ cho nó ổn định. Cảm giác lạnh chạm lên da khiến hành động nhỏ này trở thành cảm giác kiểm soát nhiệt độ.
Trong tiếng Anh, từ ice có nhiều chức năng: danh từ (tảng băng), động từ (phủ lên bằng lớp glacé hoặc làm lạnh), và tính từ trong một số thành ngữ như ice-cold hoặc iced. Động từ liên quan đến việc phủ kem lên bánh là ice a cake; icing là lớp phủ trên bánh, khác với ice. Người học thường nhầm iced và ice hoặc nhầm icing với ice. Hình ảnh điển hình là cốc nước chanh mát lạnh có đá rơi lách tách giữa ngày nóng.
Với người Việt, sự khác biệt giữa ice/iced/icing có thể gây nhầm lẫn khi nói về đồ uống hoặc bánh nướng.
What does the word 'ice' refer to?
In which of the following situations would you likely encounter ice?
Which of the following is a similar word to 'ice'?
What is the opposite of 'ice'?
In what context would you use the word 'ice'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật