gangway - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'gang' (đi) + 'way' (đường). (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'gangwe' từ tiếng Bắc Âu 'gan' có nghĩa là 'đi'. (c) Hãy tưởng tượng bạn đang đi qua một lối đi hẹp, xung quanh là những đám đông nhộn nhịp, minh họa vai trò của gangway như một lối đi trong một cảnh đông đúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgangway là một lối đi hẹp và được chỉ định rõ ràng cho phép người ta di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác. Trên tàu hoặc phà, gangway là lối đi kín được dùng để lên xuống tàu, thường có dây thừng và lan can do thủy thủ đội tàu đảm bảo an toàn. Tại sân bay, gangway hoặc cầu di chuyển kết nối từ khu vực lên tàu bay, cho du khách có thể đi bộ từ cửa lên máy bay. Trong các chỗ đông người, gangway tạm thời có thể mở để cải thiện luồng người. Hiểu từ này sẽ giúp nắm được cách sắp xếp di chuyển ở các phương tiện và nơi diễn ra sự kiện đông người.
Đối với người Việt, gangway thường liên tưởng đến bối cảnh hàng hải hoặc hàng không. Sai lầm phổ biến là dùng cho hành lang chung hoặc cầu thang thay vì chỉ đường đi lên tàu.
What is the meaning of the word 'gangway'?
Choose the correct usage of 'gangway' in a sentence.
Which word is most similar to 'gangway'?
What is the opposite of the word 'gangway'?
Can you think of a real-life context involving a pathway or access?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật