LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gangway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gangway Ý nghĩa của Từ

  • một lối đi cho mọi người di chuyển
  • một nền tảng để lên tàu hoặc máy bay
  • một lối mở cho phép tiếp cận hoặc di chuyển trong tình huống đông đúc
Illustration for this word

gangway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gangway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæŋ.weɪ/
Mỹ /ˈɡæŋ.weɪ/
Tiết
gangway

gangway Từ nguyên của Từ

(a) 'gang' (đi) + 'way' (đường). (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'gangwe' từ tiếng Bắc Âu 'gan' có nghĩa là 'đi'. (c) Hãy tưởng tượng bạn đang đi qua một lối đi hẹp, xung quanh là những đám đông nhộn nhịp, minh họa vai trò của gangway như một lối đi trong một cảnh đông đúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gangway là một lối đi hẹp và được chỉ định rõ ràng cho phép người ta di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác. Trên tàu hoặc phà, gangway là lối đi kín được dùng để lên xuống tàu, thường có dây thừng và lan can do thủy thủ đội tàu đảm bảo an toàn. Tại sân bay, gangway hoặc cầu di chuyển kết nối từ khu vực lên tàu bay, cho du khách có thể đi bộ từ cửa lên máy bay. Trong các chỗ đông người, gangway tạm thời có thể mở để cải thiện luồng người. Hiểu từ này sẽ giúp nắm được cách sắp xếp di chuyển ở các phương tiện và nơi diễn ra sự kiện đông người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm là gang-wəy. Dùng cho tàu thuyền, sân bay và luồng người.
  • Phân biệt với jet bridge và pasarela.
  • Viết liền thành một từ.
  • Nghĩ về nó như một hành lang di chuyển, không phải thang.
  • Dùng trong hướng dẫn an toàn và sơ đồ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là luôn là lối đi trên tàu
  • Giống jet bridge
  • Nhanh cho rằng là lan can thay vì đường đi
  • Nhầm với hành lang rộng
  • Có thể thay thang trong tòa nhà

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, gangway thường liên tưởng đến bối cảnh hàng hải hoặc hàng không. Sai lầm phổ biến là dùng cho hành lang chung hoặc cầu thang thay vì chỉ đường đi lên tàu.

Mẹo Học

  • Hãy tưởng tượng gangway như một hành lang di chuyển
  • Học sự khác biệt với jet bridge và passerella
  • Ghi nhớ các collocation: an toàn, lên tàu, tiếp cận
  • Luyện tập trong bối cảnh hàng hải và hàng không
  • Xem sơ đồ luồng hành khách
  • Nhấn trọng âm ở từ 'way'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gangway'?

A.It means to ignore someone.
B.It is a term used to describe a type of music.
C.It refers to a narrow pathway used to provide access.
D.It describes a type of weather phenomenon.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'gangway' in a sentence.

A.The band played their new hit song on the gangway.
B.Please clear the gangway so the passengers can board the train.
C.He decided to read his book while standing in the gangway.
D.She brought her lunch to eat at the gangway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gangway'?

A.Path
B.Reserve
C.Sculpture
D.Instrument
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'gangway'?

A.Blockage
B.Access
C.Bridge
D.Route
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a pathway or access?

A.At the concert, the crowd was moved to a restricted area.
B.As the ship approached the dock, crew members began to direct traffic.
C.He had to find another way when the entrance was blocked.
D.The road was closed due to flooding, making it impassable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ