LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gas Ý nghĩa của Từ

  • Một chất không phải rắn cũng không phải lỏng.
  • Nhiên liệu được sử dụng để cung cấp năng lượng cho động cơ.
  • Một thuật ngữ lóng dùng để chỉ điều gì thú vị hoặc vui vẻ.
Illustration for this word

gas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡæs/
Mỹ /ɡæs/
Tiết
gas

gas Từ nguyên của Từ

gas = từ tiếng Latinh muộn 'gas' (hỗn loạn) → tiếng Hà Lan 'gas' (gió, hơi nước) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám mây hơi nước xoáy lên và lấp đầy một căn phòng, tượng trưng cho tính vô hình và không thể nắm bắt của khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đẩy núm bếp và gas đáp lại bằng tiếng xì xào nhẹ khi ngọn lửa bật lên. Mình xoay núm, ngọn lửa màu xanh dương leo lên rồi ổn định, và em adjust để nhiệt độ vừa phải. Những động tác nhỏ, push và hold, tạo cảm giác kiểm soát và làm căn phòng ấm lên. Về sau, gas cũng trở thành từ lóng cho sự hào hứng, cảm giác ấy từ bếp lan ra phố và buổi gặp gỡ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khí là một trạng thái của vật chất, không có hình dạng hoặc thể tích cố định. Trong đời sống hàng ngày, gas thường chỉ các loại khí như khí tự nhiên hoặc khí đốt được dùng cho nấu nướng và cấp nhiệt hoặc để chạy động cơ. Trong tiếng Anh, gas cũng có nghĩa là một thứ rất thú vị hoặc vui vẻ khi được dùng ở ngữ cảnh phù hợp. Học ngôn ngữ, hãy phân biệt ý nghĩa khoa học và ý nghĩa nhiên liệu, và nhận diện ý nghĩa slang từ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gas có ba ý nghĩa chính: khoa học, nhiên liệu và ngôn ngữ lóng.
  • Về mặt khoa học, khí gas lấp đầy không gian và không có hình dạng hay thể tích cố định.
  • Về nhiên liệu, gas được dùng cho bếp, lò sưởi hoặc động cơ.
  • Trong tục ngữ, gas chỉ điều gì đó thú vị hoặc vui vẻ.
  • Khi học, phân biệt hai ý nghĩa khoa học và nhiên liệu rồi suy luận ý nghĩa lóng từ ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khí luôn luôn nhìn thấy được.
  • Khí là chất rắn hoặc chất lỏng.
  • gas và xăng là cùng một cái gì.
  • Gas chỉ dùng cho ô tô.
  • Gas không nguy hiểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, hãy phân biệt rõ ràng giữa nghĩa khoa học và nghĩa nhiên liệu trước khi tiếp nhận nghĩa slang; dùng sai hoàn cảnh có thể gây hiểu lầm.

Mẹo Học

  • Tạo ghi chú hai cột: nghĩa khoa học và nghĩa nhiên liệu, bỏ nghĩa slang ở phía ngoài.
  • Dùng ví dụ thực tế để thấy ngữ cảnh sử dụng.
  • Lưu ý sự khác biệt vùng miền: gasoline và petrol.
  • Ôn tập các thuật ngữ an toàn: rò rỉ gas, bình khí.
  • Thẻ flashcard ghép gas với các nghĩa.
  • Dựa vào ngữ cảnh để suy đoán đúng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gas'?

A.A type of solid substance
B.A type of animal
C.A type of liquid substance
D.A form of matter that expands to fill any container
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'gas' used in a sentence?

A.The car ran out of gas
B.She drank a glass of gas
C.He walked his pet gas
D.We cooked dinner with gas
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'gas'?

A.Vapor
B.Solid
C.Liquid
D.Mist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gas'?

A.Sound
B.Liquid
C.Mist
D.Solid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'gas'?

A.Playing a video game
B.Cooking in the kitchen
C.Driving a car
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy: medicines

At the Pharmacy

2025.11.20 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Farm Fire at the River Lane Homestead

Emergency Services

2025.10.17 · 1:04 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ