gathering - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) gather (động từ) + -ing (hậu tố); (b) Từ tiếng Anh cổ 'gatherian', nghĩa là tập hợp, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ; (c) Hãy tưởng tượng một buổi dã ngoại ấm cúng khi những người bạn tụ họp để chia sẻ thức ăn và câu chuyện dưới một cái cây lớn, tượng trưng cho sự kết nối và cộng đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGathering là danh từ chỉ một dịp xã hội nơi mọi người tập trung ở một địa điểm. Nó có thể rất thân mật, như một buổi gặp mặt gia đình ngày nghỉ, hoặc được tổ chức hơn, như một buổi gặp mặt cộng đồng tại công viên hoặc hội trường. Từ này nhấn mạnh hành động tụ tập hơn là một chương trình formal; bạn có thể tham dự một buổi tụ tập giản dị với bạn bè, chia sẻ thức ăn và chuyện trò, hoặc một buổi tập trung lớn cho một mục đích chung như từ thiện hoặc lễ hội văn hóa. Số nhiều là gatherings. Nguồn gốc từ động từ gather cộng với hậu tố ing, có gốc từ tiếng Anh cổ gatherian và Proto-Germanic.
Trong tiếng Việt, từ gathering thường gợi ý buổi gặp gỡ mang tính xã hội, thân mật; cần chú ý phân biệt với cuộc họp formal.
What is the meaning of 'gathering'?
In which sentence is 'gathering' used correctly?
Which word is a synonym of 'gathering'?
What is the opposite of 'gathering'?
In what real-life context would you encounter a 'gathering'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật