LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gathering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gathering Ý nghĩa của Từ

  • sự kiện xã hội mà mọi người gặp nhau
  • cuộc họp với một mục đích chung
  • sự hội họp hoặc tập hợp của mọi người
Illustration for this word

gathering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gathering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæð.ər.ɪŋ/
Mỹ /ˈɡæð.ər.ɪŋ/
Tiết
gathering

gathering Từ nguyên của Từ

(a) gather (động từ) + -ing (hậu tố); (b) Từ tiếng Anh cổ 'gatherian', nghĩa là tập hợp, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ; (c) Hãy tưởng tượng một buổi dã ngoại ấm cúng khi những người bạn tụ họp để chia sẻ thức ăn và câu chuyện dưới một cái cây lớn, tượng trưng cho sự kết nối và cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gathering là danh từ chỉ một dịp xã hội nơi mọi người tập trung ở một địa điểm. Nó có thể rất thân mật, như một buổi gặp mặt gia đình ngày nghỉ, hoặc được tổ chức hơn, như một buổi gặp mặt cộng đồng tại công viên hoặc hội trường. Từ này nhấn mạnh hành động tụ tập hơn là một chương trình formal; bạn có thể tham dự một buổi tụ tập giản dị với bạn bè, chia sẻ thức ăn và chuyện trò, hoặc một buổi tập trung lớn cho một mục đích chung như từ thiện hoặc lễ hội văn hóa. Số nhiều là gatherings. Nguồn gốc từ động từ gather cộng với hậu tố ing, có gốc từ tiếng Anh cổ gatherian và Proto-Germanic.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với a hay một theo ngữ cảnh
  • - các cụm từ phổ biến: gathering gia đình, tụ tập xã hội, tụ tập cộng đồng
  • - phân biệt với cuộc họp có chương trình
  • - dùng attend a gathering hoặc host a gathering
  • - dạng số nhiều là gatherings; đừng dùng như một tập hợp vật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng cho các sự kiện lớn chính thức
  • Có nghĩa là tập hợp đồ vật chứ không phải người
  • Gathering và meeting có thể hoán đổi với nhau
  • Không dùng cho gặp gỡ nhỏ mang tính tự phát
  • Ngụ ý có lịch trình hoặc chương trình cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ gathering thường gợi ý buổi gặp gỡ mang tính xã hội, thân mật; cần chú ý phân biệt với cuộc họp formal.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng a hoặc the trước gathering
  • Kết hợp với loại hình cụ thể: gia đình, bạn bè, cộng đồng
  • Dùng gatherings ở số nhiều cho nhiều sự kiện
  • So sánh với meeting để phân biệt mức độ trang trọng
  • Học các cụm từ như host a gathering và attend a gathering
  • Viết một đoạn ngắn với gathering ở các ngữ cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gathering'?

A.Separating
B.Sleeping
C.Collecting
D.Running
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gathering' used correctly?

A.She was scattering flowers at the event.
B.He was gathering his clothes in the morning.
C.I was sleeping during the gathering.
D.They were running around with their friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gathering'?

A.Scattering
B.Assembling
C.Separating
D.Distributing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gathering'?

A.Collecting
B.Dispersing
C.Storing
D.Piling
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'gathering'?

A.Library late at night
B.School playground during recess
C.Empty field in the countryside
D.Busy highway during rush hour

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting on Project Integration

Workplace Meeting

2025.09.15 · 0:47 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ