gazed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: gaze (nhìn chăm chú) - Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ gǣsan → tiếng Anh trung cổ gazen → tiếng Anh hiện đại gaze - Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh đồi, đang nhìn vào hoàng hôn, lạc giữa những suy nghĩ và cảm phục vẻ đẹp của cảnh vật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tôi nghiêng nhẹ, đặt ánh mắt lên phố và cái nhìn của tôi dần mở ra move. Tôi cảm thấy cố gắng giữ tập trung và điều chỉnh tư thế để cảnh vật hiện lên rõ nét, adjust. Sự thay đổi nhỏ của sự chú ý như một pull của tâm trí, giúp tôi quyết định xem điều gì đáng chú ý. Trong cuộc sống hàng ngày, cách nhìn này trở thành con đường để hiểu người và môi trường.
Gaze là từ đa nghĩa có thể dùng ở dạng động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là nhìn chăm chú vào thứ gì đó với sự tập trung hoặc ngạc nhiên. Danh từ chỉ một ánh nhìn cố định, có thể truyền đạt cảm xúc, ý định hoặc phán đoán. Trong ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể ngắm cảnh, nhìn vào đôi mắt ai đó, hoặc ngước nhìn một mục tiêu xa xăm với sự khâm phục. Từ này nhấn mạnh sự chú ý và kéo dài so với cái liếc nhanh.
Người Việt cần phân biệt gaze với nhìn nhanh; gaze biểu đạt sự tập trung lâu dài và cảm xúc, không chỉ nhìn một lần.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật