LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gender - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gender Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái là nam hoặc nữ
  • phân loại dựa trên giới tính
  • vai trò và hành vi xã hội được gán cho nam và nữ
Illustration for this word

gender Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gender Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛndə/
Mỹ /ˈdʒɛndər/
Tiết
gender

gender Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'genre', nghĩa là 'loại, thể loại', xuất phát từ tiếng Latin 'genus', nghĩa là 'loại, chủng tộc, nguồn gốc'. Hãy tưởng tượng một thư viện nơi các cuốn sách được phân loại theo tác giả nam và nữ, đại diện cho các phân loại giới tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đẩy vai ra sau và chỉnh lại áo choàng cho vừa vặn, hình bóng trong gương bắt đầu ổn định. Quanh đầu một chút, giọng nói có chút đổi khác, và tôi cảm nhận người khác đọc tôi ra sao khi tôi di chuyển quanh căn phòng. Tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ ánh nhìn vững vàng và nhận thấy những tín hiệu nhỏ làm thay đổi cách chào hỏi. Giới tính không phải một nhãn dán cố định mà là bản đồ tôi mang theo và dần điều chỉnh ở đây và bây giờ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Định kiến về giới là một khái niệm xã hội và văn hóa vượt ra ngoài giới tính sinh học. Trong tiếng Anh, từ gender không chỉ nói về nam hoặc nữ mà còn liên quan đến nhận thức về bản dạng giới (gender identity), cách biểu lộ giới (gender expression) và vai trò giới (gender roles). Ngôn ngữ có thể dùng từ ngữ hoặc trợ từ để chỉ giới tính, và các xã hội khác nhau có mức độ linh hoạt khác nhau về giới tính. Người học thường nhầm lẫn giữa giới tính và giới sinh học hoặc nghĩ rằng giới tính luôn cố định. Hiểu đúng sự đa dạng giới giúp mô tả người và các chuẩn mực xã hội một cách nhạy bén và tôn trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng ngôn ngữ trung lập giới tính khi không rõ giới tính.
  • - Đừng đồng nhất giới tính với giới tính sinh học.
  • - Tôn trọng đại từ và nhận dạng của mỗi người.
  • - Nhận thức giới là một phổ, không phải nhị phân cố định.
  • - Khi nghi ngờ, hãy hỏi lịch sự hoặc dùng đại từ trung tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giới tính đồng nhất với giới sinh học.
  • Giới tính là cố định.
  • Chỉ có hai giới.
  • Đại từ không quan trọng.
  • Vai trò giới định hình toàn bộ con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, khái niệm gender thường được thảo luận như nhận thức xã hội và biểu hiện giới, không chỉ là giới tính sinh học. Người học dễ nhầm lẫn giữa sex và gender hoặc nghĩ rằng nó chỉ có hai giới. Việc dùng đại từ và ngôn ngữ hòa nhập cần luyện tập và chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các thuật ngữ cốt lõi: nhận dạng giới, biểu hiện giới, vai trò giới, đại từ, phi nhị phân, ngôn ngữ bao dung.
  • Luyện chọn đại từ trong các đối thoại thực tế.
  • Đọc nhiều để thấy các ngữ cảnh giới tính đa dạng giữa các nền văn hóa.
  • Ghi chú sự khác biệt giữa ngôn ngữ có giới và ngôn ngữ bao dung trong công việc, giáo dục và truyền thông.
  • Sử dụng biểu đạt trung lập khi giới tính chưa xác định.
  • Nhận phản hồi từ người bản ngữ về cách dùng đại từ và thuật ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gender'?

A.Occupation
B.Age
C.Nationality
D.Biological sex
Bước 2: Cách sử dụng

In what context is the word 'gender' commonly used?

A.Cooking
B.Sociology
C.Fashion
D.Sports
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'gender'?

A.Religion
B.Color
C.Race
D.Language
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gender'?

A.Equal
B.Different
C.Similar
D.Same
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'gender' important in everyday life?

A.Fashion trends
B.Child rearing
C.Social media
D.Gardening techniques

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ