LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

female - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

female Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến giới tính có thể sinh con
  • một người hoặc động vật thuộc giới tính nữ
  • đặc điểm của phụ nữ hoặc cô gái
Illustration for this word

female Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

female Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfiːmeɪl/
Mỹ /ˈfiːmeɪl/
Tiết
female

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi move cuốn sách trên bàn, place một bức ảnh của chị tôi ở cạnh nó, và adjust đèn để ánh sáng dịu. Khi ánh sáng đổi, ai đó chỉ về người phụ nữ và nói she, và mình bắt đầu shift chú ý. Tôi cố giữ bình tĩnh, hold nhịp và để cảm giác cứ thế phát triển mà không giải thích nhiều. Cuối cùng trong cuộc trò chuyện, từ female xuất hiện để nói về phụ nữ hoặc những điều liên quan đến nữ tính, và nghĩa nó dần được hình thành từ thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Female được dùng cả như tính từ và danh từ để chỉ giới tính có thể sinh sản, hoặc những thứ liên quan đến phụ nữ. Trong tiếng Anh, nó thường đối chiếu với male và dùng trong văn cảnh trang trọng, khoa học; còn khi nói về người, ta hay dùng woman hoặc girl. Với động vật, 'female' chỉ là phần giới tính cái. Từ này mang sắc thái trung lập, không gợi ý về tính cách hay vai trò xã hội. Người học hay nhầm lẫn khi nghĩ 'female' luôn đồng nghĩa 'woman' hoặc khi lạm dụng nó cho mọi phụ nữ; cũng cần phân biệt với 'boy/girl' theo độ tuổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'female' trong ngữ cảnh sinh học hoặc formal để chỉ giới tính
  • - Khi nói về người, thường dùng 'woman' hoặc 'girl' trong tiếng Anh thông dụng
  • - Dùng với động vật để chỉ sinh vật cái: 'the female cat'
  • - Tránh áp dụng 'female' như một từ đồng nghĩa với 'woman' trong mọi trường hợp
  • - Xác định ngữ cảnh trước khi chọn 'female' hay 'woman'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • female bằng với woman hoặc girl khi nói về người
  • không mô tả động vật
  • dùng phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng
  • female ám chỉ giới tính sinh học, không vai trò xã hội
  • đối nghịch là male trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: trong tiếng Anh, từ 'female' có thể mang nghĩa trung lập và mô tả, đặc biệt trong sinh học hoặc văn bản formal, trong khi nói hàng ngày dùng 'woman' hoặc 'girl' để chỉ người. Người học thường nhầm lẫn rằng 'female' là đồng nghĩa với 'woman' hoặc bỏ qua ngữ cảnh xã hội và tuổi tác.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và cách dùng ở tính từ và danh từ
  • Phân biệt giới tính sinh học và giới tính xã hội
  • Dùng female cho động vật hoặc ngữ cảnh học thuật
  • Trong giao tiếp hằng ngày, dùng woman hoặc girl cho người
  • Chú ý ngữ cảnh (khoa học/ tin tức vs trò chuyện thông thường)
  • So sánh với male để nắm đối lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'female'?

A.Adult woman
B.Male
C.Happy
D.Tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'female' correctly?

A.The male cat gave birth to a litter of females.
B.She identified as a female.
C.The tree is female in nature.
D.He likes to play with female dogs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'female'?

A.Masculine
B.Large
C.Yellow
D.Slow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'female'?

A.Hard
B.Fast
C.Male
D.Cold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'female'?

A.The car needed a new battery.
B.The doctor delivered a baby girl.
C.She was wearing a blue dress.
D.He went fishing with his friends.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ