LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

generally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

generally Ý nghĩa của Từ

  • thường thì trong hầu hết các trường hợp
  • nhìn chung; nói chung
  • theo quy tắc như một nguyên tắc
Illustration for this word

generally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

generally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛnərəli/
Mỹ /ˈdʒɛnərəli/
Tiết
generally

generally Từ nguyên của Từ

phân tích gốc: gốc general + hậu tố -ly tạo thành trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh generalis có nghĩa liên quan đến toàn thể, qua tiếng Pháp cổ general rồi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tướng quân đứng trên bản đồ thế giới, chỉ huy cho toàn bộ khu vực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy ghế ra một chút và ngón tay move trên cuốn sổ. Tôi hơi shift tư thế để các chi tiết mờ dần và tôi adjust để có được một cái nhìn rộng hơn. Nỗ lực ấy giống như một push nhẹ, khiến cảm giác generally nổi lên như một khuôn khổ chung. Khi nói chuyện, tôi giữ cho ý chính được giữ và để cái khuôn tổng quát dẫn lời nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Generally có nghĩa là nói chung hoặc ở mức độ tổng thể. Nó diễn đạt một xu hướng rộng trong một tình huống mà không đảm bảo từng trường hợp. Thường gặp trong các cụm từ như generally speaking, generally accepted, hoặc generally true. So với từ ngữ chính xác hơn, generally cho phép một khái quát chung và làm mềm phát biểu. Ví dụ: Generally speaking, ngành này đang phát triển trong năm nay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng generally để diễn đạt xu hướng chung, không phải sự thật cụ thể.
  • Kết hợp với các cụm generally speaking hoặc generally accepted để tạo sắc thái lịch sự.
  • Tránh dùng khi cần mô tả số liệu hoặc ngoại lệ.
  • Có thể ở đầu câu hoặc ở giữa câu tùy ngữ cảnh.
  • Trong phong cách trang trọng, nó làm dịu khẳng định mà không làm nó mơ hồ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng nó luôn đúng tuyệt đối ở mọi trường hợp; thực tế chỉ là một khái quát chung.
  • Nghĩ rằng nó đồng nghĩa hoàn toàn với usually trong mọi ngữ cảnh.
  • Tin rằng nó chỉ dùng trong văn viết trang trọng; trong nói hàng ngày cũng có.
  • Đánh đồng nó vždy ở đầu câu; có thể ở giữa hoặc cuối câu tùy ngữ cảnh.
  • Cho rằng nó áp dụng cho nhóm chứ không phải tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, generally là một hedge quen thuộc cho phép khái quát tổng thể mà không khẳng định chắc chắn. mức độ chắc chắn thấp hơn always và không cụ thể bằng exactly. Người học thường dùng sai vị trí hoặc dùng quá nhiều; thường xuất hiện trước động từ chính hoặc ở đầu câu.

Mẹo Học

  • So sánh generally với usually để nắm được sắc thái.
  • Học các cụm cố định như generally speaking, generally accepted, generally true.
  • Sử dụng để đưa ra kết luận chung trong bài viết hoặc thuyết trình.
  • Tránh khi cần số liệu cụ thể hoặc ngoại lệ.
  • Đọc bài báo, xem bài nói để nắm cách dùng tự nhiên.
  • Luyện diễn đạt quan sát thành các phát biểu tổng quát bằng generally.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'generally'?

A.Broadly
B.Vaguely
C.Specifically
D.Precisely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'generally' correctly?

A.I specifically don't like chocolate ice cream.
B.He broadly followed the instructions.
C.She vaguely ate the entire cake.
D.They precisely slept until noon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'generally'?

A.Particularly
B.Certainly
C.Exactly
D.Individually
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'generally'?

A.Frequently
B.Occasionally
C.Regularly
D.Often
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where things are not 'usually' the same?

A.Typical events
B.Unusual circumstances
C.Customary situation
D.Ordinarily occurrence

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ