LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

generic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

generic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một lớp hoặc nhóm các thứ
  • không cụ thể hoặc độc đáo
  • thông thường, chung
Illustration for this word

generic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

generic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒəˈnɛrɪk/
Mỹ /dʒəˈnɛrɪk/
Tiết
generic

generic Từ nguyên của Từ

Từ 'generic' có thể được phân tích thành 'gen-' (có nghĩa là 'sinh ra hoặc sản xuất') và hậu tố '-ic', cho thấy một đặc điểm. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'genéricus', đi qua tiếng Pháp cổ 'générique' và bước vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một sản phẩm 'generic' như một chiếc áo phông trắng đơn giản, đại diện cho một mặt hàng cơ bản không có thương hiệu, phổ biến trong nhiều người, trái ngược với nhãn hiệu thiết kế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta đưa tay đến một món đồ trên kệ và chọn một món để bỏ vào giỏ. Rời mắt khỏi nhãn hiệu cụ thể, ta hướng sự chú ý tới bức tranh chung, để cảm giác của nhóm dẫn đường cho tay ta. Ta cảm thấy quyết định dao động giữa các lựa chọn tương tự, một chút đẩy và kéo khi điều chỉnh vẻ ngoài và vị trí của nó so với những món khác. Khi đặt món vào giỏ, quyết định dần trở thành không chỉ về món đồ ấy mà về toàn bộ loại, một cảm giác phổ quát và chia sẻ về những gì phù hợp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Generic là tính từ mô tả những thứ thuộc một loại chung chứ không phải một vật thể cụ thể. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và những đặc điểm chung thay vì chi tiết như mẫu mã hay nhãn hiệu. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói về sản phẩm generics, hay các tình huống mang tính chung. Trong dược phẩm, thuốc generic có cùng hoạt chất như thuốc hãng nhưng được bán mà không kèm nhãn hiệu và giá thành thấp hơn. Ý nghĩa ở mức trung lập và mô tả; tránh mang sắc thái đánh giá thấp nếu không có ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rõ ràng bạn đang nói về nhóm hay một vật thể cụ thể. So sánh generic với specific. Dùng cho thuốc và sản phẩm. Giữ giọng điệu trung lập. Gắn với từ như phiên bản chung, sản phẩm chung, thuốc generic. Nếu thiếu ngữ cảnh, tránh hiểu nhầm như kém chất lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Generic không nhất thiết có nghĩa là rẻ hoặc chất lượng kém.
  • Generic không phải là nghịch đảo của specific; nó mô tả mức độ khái quát.
  • Thuốc generic có thể có cùng hoạt chất với thuốc hiệu tên thương mại.
  • Sản phẩm generic có thể có bao bì khác nhau nhưng vẫn hoạt động tốt.
  • Việc dùng từ generic là trung lập và mô tả; đừng quy kết chất lượng dựa trên từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, generic thường được hiểu là phổ thông, chung chung; học sinh hay cho rằng nó mang nghĩa rẻ tiền, nên cần nhấn mạnh mức độ khái quát và neutralità.

Mẹo Học

  • Viết câu so sánh generic và specific để luyện tập.
  • Ôn các cụm từ đi kèm: phiên bản generic, sản phẩm generic, thuốc generic.
  • So sánh giá cả và bao bì giữa hàng generic và hàng có thương hiệu.
  • Giữ giọng điệu trung lập khi mô tả.
  • Đọc nhãn mác để phân biệt generic với hàng thương hiệu.
  • Luyện nói các câu ngắn trong tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'generic'?

A.Specific and unique
B.Basic and general
C.Unusual and rare
D.Luxurious and expensive
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'generic' correctly?

A.She wore a generic dress to the party.
B.The cuisine at that restaurant is generic and not very exciting.
C.The scientist wrote a generic research paper that impressed everyone.
D.They chose a generic brand that was much more expensive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'generic'?

A.Standard
B.Unique
C.Uncommon
D.Specialized
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'generic'?

A.Original
B.Common
C.Universal
D.Basic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which 'generic' might be used?

A.The product was chosen because it was more affordable than the name-brand alternatives.
B.She has a distinctive style that makes her stand out among her peers.
C.The store offers a range of options, including a generic version of the popular snack.
D.They prefer to buy unique handcrafted items instead of mass-produced goods.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ