generic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'generic' có thể được phân tích thành 'gen-' (có nghĩa là 'sinh ra hoặc sản xuất') và hậu tố '-ic', cho thấy một đặc điểm. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'genéricus', đi qua tiếng Pháp cổ 'générique' và bước vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một sản phẩm 'generic' như một chiếc áo phông trắng đơn giản, đại diện cho một mặt hàng cơ bản không có thương hiệu, phổ biến trong nhiều người, trái ngược với nhãn hiệu thiết kế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa đưa tay đến một món đồ trên kệ và chọn một món để bỏ vào giỏ. Rời mắt khỏi nhãn hiệu cụ thể, ta hướng sự chú ý tới bức tranh chung, để cảm giác của nhóm dẫn đường cho tay ta. Ta cảm thấy quyết định dao động giữa các lựa chọn tương tự, một chút đẩy và kéo khi điều chỉnh vẻ ngoài và vị trí của nó so với những món khác. Khi đặt món vào giỏ, quyết định dần trở thành không chỉ về món đồ ấy mà về toàn bộ loại, một cảm giác phổ quát và chia sẻ về những gì phù hợp.
Generic là tính từ mô tả những thứ thuộc một loại chung chứ không phải một vật thể cụ thể. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và những đặc điểm chung thay vì chi tiết như mẫu mã hay nhãn hiệu. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói về sản phẩm generics, hay các tình huống mang tính chung. Trong dược phẩm, thuốc generic có cùng hoạt chất như thuốc hãng nhưng được bán mà không kèm nhãn hiệu và giá thành thấp hơn. Ý nghĩa ở mức trung lập và mô tả; tránh mang sắc thái đánh giá thấp nếu không có ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, generic thường được hiểu là phổ thông, chung chung; học sinh hay cho rằng nó mang nghĩa rẻ tiền, nên cần nhấn mạnh mức độ khái quát và neutralità.
What is the meaning of the word 'generic'?
Which sentence uses 'generic' correctly?
Which word is most similar to 'generic'?
What is the opposite of 'generic'?
Can you think of a real-life context in which 'generic' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật