genteel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
genteel = gent + -eel; từ tiếng Latinh 'gens' (chủng tộc, gia đình) qua tiếng Pháp cổ 'gentil'; hình dung một người thanh lịch có dòng dõi quý tộc thể hiện sự thanh lịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgenteel trong tiếng Anh ám chỉ phong cách cư xử tao nhã, lịch sự và có thể gợi lên tầng lớp thượng lưu. Trong tiếng Việt, các từ tương đương có thể là tao nhã, trang nhã hoặc thanh lịch, nhưng nuansa xã hội và sự tự ý thức về bối cảnh vẫn hiện hữu. Người học thường nhầm với lịch sự thông thường hoặc thanh lịch phổ thông; cần lưu ý ngữ cảnh để tránh mang cảm giác cổ điển quá mức. Thường gặp trong văn học cổ điển hoặc mô tả nghi lễ xã hội.
genteel là một thuật ngữ cổ điển và mang tính văn chương, gợi đến sự tinh tế và phẩm giá xã hội. Người học nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể nghe kiêu ngạo; chỉ nên dùng trong văn học cổ điển hoặc mô tả lễ nghi xã hội.
What is the meaning of the word 'genteel'?
In which sentence is the word 'genteel' used correctly?
Which word is an antonym of 'genteel'?
Where would you most likely encounter someone described as 'genteel'?
Can you think of a situation where being 'genteel' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật