geographical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
geo- = Trái đất, -đồ họa = liên quan đến việc viết hoặc ghi chép. Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu bao quanh bởi các biểu đồ và bản đồ mô tả các đặc điểm của Trái đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGeographical là tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến địa lý, đặc trưng vật lý của Trái Đất, cách bố trí các địa điểm và nghiên cứu bề mặt trái đất. Thuật ngữ này bao gồm bản đồ, cảnh quan, vùng và các mẫu hoạt động của con người liên quan đến không gian. Trong ngữ cảnh học thuật, người ta thường so sánh đặc điểm địa lý với ranh giới chính trị, giải thích cách một vùng ảnh hưởng đến văn hóa hoặc thảo luận về phân bổ địa lý của các loài. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một góc nhìn phân tích nhấn mạnh nơi diễn ra sự kiện và tại sao, chứ không chỉ là điều gì xảy ra. Hãy nghĩ về không gian, vị trí và bề mặt Trái Đất.
Đối với người Việt học, geographical nhấn mạnh không gian và bề mặt Trái Đất; dễ nhầm với địa lý (geography) hoặc địa chất (geology).
What is the meaning of 'geographical'?
In which sentence is 'geographical' used correctly?
Which word is a synonym for 'geographical'?
What is the opposite of 'geographical'?
How is 'geographical' important in studying climates?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật