LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ghosts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ghosts Ý nghĩa của Từ

  • linh hồn của người đã chết
  • một sự hiện diện mờ ảo
  • điều gì đó ám ảnh ai đó
Illustration for this word

ghosts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ghosts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəʊst/
Mỹ /ɡoʊst/
Tiết
ghost

ghosts Từ nguyên của Từ

ghost = ‘linh hồn’ (từ tiếng Anh cổ 'gāst', liên quan đến nguyên mẫu Đức *gaistaz). Bắt nguồn từ các ngôn ngữ Đức, đến tiếng Anh qua tiếng Anh trung. Hãy tưởng tượng một hình ảnh mờ mờ nửa trong suốt bay qua các bức tường, tượng trưng cho một linh hồn lạc giữa các thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào một căn phòng yên tĩnh, đóng cửa nhẹ nhàng và cảm nhận không khí lạnh đi, hình bóng trên tường như đang di chuyển. Tôi chuyển mắt đi và cảm thấy một hiện thể mờ ảo lượn giữa ánh sáng và bóng tối. Tôi điều chỉnh nhịp thở, bước đi chậm lại và giữ cho bản thân bình tĩnh khi sinh vật ấy dường như lại gần rồi vụt đi. Gắn sự chú ý vào nhịp tim và để cảm giác ấy dẫn dắt cách tôi di chuyển trong đêm, không giải thích mà chỉ cảm nhận。

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ghost là một danh từ chỉ linh hồn của người đã chết, nhưng cách dùng không bị giới hạn ở linh hồn thực sự. Nó có thể miêu tả một sự hiện diện mờ ảo, một cảm giác vẩn đục hoặc điều gì đó ám ảnh ai đó về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Trong trò chuyện hàng ngày, bạn có thể nói một ngôi nhà bị ma ám, hoặc một ký ức còn đeo bám như bóng ma của quá khứ. Tác giả dùng ghost như một phép ẩn dụ, từ các câu chuyện ma đến thành ngữ ghost town hay bóng ma của một quy tắc. Từ này xuất hiện nhiều trong folklore, văn học và điện ảnh, thường gắn với sự sợ hãi, bí ẩn và lịch sử chưa được giải đáp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ghost dùng để chỉ linh hồn người đã khuất, nhưng còn nhiều cách dùng khác.
  • - Phân biệt với haunt và ghost mang nghĩa ẩn dụ.
  • - 'to ghost someone' là từ lóng phổ biến trên mạng.
  • - Thành ngữ thông dụng: ghost story, ghost town, ghost of a memory.
  • - Số nhiều: ghosts.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ghost luôn có nghĩa là một sinh vật đáng sợ và có thể nhìn thấy.
  • Ghost chỉ dùng cho người đã khuất, không có cách dùng ẩn dụ.
  • Nếu something feels eerie, phải dùng ghost thay cho ẩn dụ.
  • Tất cả ghosts là hiện tượng siêu nhiên.
  • Ghost và ghoul không thể hoán đổi trong tiếng Anh thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu ghost chỉ là linh hồn thật, bỏ qua các cách dùng ẩn dụ và từ lóng ghosting.

Mẹo Học

  • Xây dựng sơ đồ nhận thức cho ghost như linh hồn và sự hiện diện ẩn dụ.
  • Luyện tập các cụm từ phổ biến: ghost story, ghost town, ghost of a memory.
  • Hiểu và dùng slang to ghost someone đúng ngữ cảnh.
  • Phân biệt ghost với phantom và spirit theo sắc thái ý nghĩa.
  • Xem ví dụ văn hóa để nắm được sắc thái ngữ điệu.
  • Nhớ dạng số nhiều ghosts.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ghosts'?

A.An empty room
B.People who scare others
C.Invisible spirits of the dead
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ghosts' correctly?

A.She ghosts her friends at the coffee shop.
B.The ghosts in the movie were very funny.
C.He had ghosts for dinner last night.
D.The ghosts played soccer in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ghosts'?

A.Animals
B.Phantoms
C.Trees
D.Mountains
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ghosts'?

A.Humans
B.Life
C.Movement
D.Light
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that relates to 'ghosts'?

A.Last Halloween, they told scary stories about spirits.
B.The kitten chased a butterfly in the garden.
C.He bought groceries from the store.
D.She painted a beautiful landscape.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ