ghosts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ghost = ‘linh hồn’ (từ tiếng Anh cổ 'gāst', liên quan đến nguyên mẫu Đức *gaistaz). Bắt nguồn từ các ngôn ngữ Đức, đến tiếng Anh qua tiếng Anh trung. Hãy tưởng tượng một hình ảnh mờ mờ nửa trong suốt bay qua các bức tường, tượng trưng cho một linh hồn lạc giữa các thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào một căn phòng yên tĩnh, đóng cửa nhẹ nhàng và cảm nhận không khí lạnh đi, hình bóng trên tường như đang di chuyển. Tôi chuyển mắt đi và cảm thấy một hiện thể mờ ảo lượn giữa ánh sáng và bóng tối. Tôi điều chỉnh nhịp thở, bước đi chậm lại và giữ cho bản thân bình tĩnh khi sinh vật ấy dường như lại gần rồi vụt đi. Gắn sự chú ý vào nhịp tim và để cảm giác ấy dẫn dắt cách tôi di chuyển trong đêm, không giải thích mà chỉ cảm nhận。
Ghost là một danh từ chỉ linh hồn của người đã chết, nhưng cách dùng không bị giới hạn ở linh hồn thực sự. Nó có thể miêu tả một sự hiện diện mờ ảo, một cảm giác vẩn đục hoặc điều gì đó ám ảnh ai đó về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Trong trò chuyện hàng ngày, bạn có thể nói một ngôi nhà bị ma ám, hoặc một ký ức còn đeo bám như bóng ma của quá khứ. Tác giả dùng ghost như một phép ẩn dụ, từ các câu chuyện ma đến thành ngữ ghost town hay bóng ma của một quy tắc. Từ này xuất hiện nhiều trong folklore, văn học và điện ảnh, thường gắn với sự sợ hãi, bí ẩn và lịch sử chưa được giải đáp.
Người học tiếng Việt thường hiểu ghost chỉ là linh hồn thật, bỏ qua các cách dùng ẩn dụ và từ lóng ghosting.
What is the meaning of the word 'ghosts'?
Which sentence uses the word 'ghosts' correctly?
Which word is most similar to 'ghosts'?
What is the opposite of 'ghosts'?
Can you think of a real-life scenario that relates to 'ghosts'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật