giggle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
giggle = ‘gig’ (di chuyển một cách vui vẻ) + ‘gle’ (chỉ một hình thức cười). Xuất phát từ tiếng Anh giữa vào thế kỷ 15, có thể bị ảnh hưởng bởi âm thanh bắt chước tiếng cười. Hãy tưởng tượng một nhóm trẻ em đang chơi và đột nhiên phá lên cười nhẹ nhàng và lan truyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiggle là một tiếng cười nhẹ và thường lặp lại, xuất hiện khi điều gì đó nghe có vẻ ngớ ngẩn nhưng không phải là điều quá buồn cười. Trong tiếng Anh giggle có thể là động từ hoặc danh từ: động từ nghĩa là phát ra một chuỗi tiếng cười nhỏ, cao, danh từ là âm thanh đó. Mọi người thường giggle trong các tình huống xã hội để thể hiện sự thích thú hoặc căng thẳng, và tiếng cười có thể lây. Từ này mang sắc thái tinh nghịch, thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ và bạn bè. Trong ngữ cảnh trang trọng, giggle có thể bị cho là thiếu đứng đắn.
Người học tiếng Anh có thể nghĩ rằng giggle chỉ là tiếng cười vui vẻ; trong thực tế nó còn có nghĩa là căng thẳng hoặc tinh nghịch tùy ngữ cảnh. Việc phân biệt giữa động từ và danh từ và ngữ điệu rất quan trọng.
What does the word 'giggle' mean?
Which sentence uses 'giggle' correctly?
What is a synonym for 'giggle'?
What is an opposite word for 'giggle'?
When is a situation where someone might giggle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật