LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gills - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gills Ý nghĩa của Từ

  • cơ quan hô hấp của cá và một số loài lưỡng cư
  • một lát mỏng của nấm
  • bên cạnh đầu cá nơi có mang
Illustration for this word

gills Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gills Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh ./gɪl/
Mỹ ./gɪl/
Tiết
gil

gills Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: mang (từ tiếng Bắc Âu cổ). Nguồn gốc lịch sử: 'gildr' từ tiếng Bắc Âu cổ, qua tiếng Anh trung đại. Ảnh hình trí nhớ: hình dung một con cá màu sắc rực rỡ bơi lội uyển chuyển với mang tỏa ra, lộ rõ những hoa văn phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ gill là danh từ có ba nghĩa liên quan. Trong sinh học, mang là cơ quan hô hấp của cá và một số loài lưỡng cư để lấy oxi từ nước, thường thấy ở phía bên cạnh đầu với hàng sợi mang mỏng. Trong mycology, mang đề cập tới các lamella mỏng dưới nắp của nhiều loại nấm, nơi sinh ra bào tử. Nghĩa thứ ba chỉ vùng ở bên cạnh đầu cá nơi tồn tại mang. Người học thường nhầm giữa nghĩa mang của nấm và mang của cá, hoặc quên dùng số nhiều gills khi nói về nhiều sinh vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) gill là danh từ đếm được: một mang, hai mang
  • 2) phân biệt mang của nấm và mang của cá
  • 3) dùng gills ở số nhiều khi nói về nhiều mang hoặc nhiều sinh vật
  • 4) tránh nhầm với gild (mạ vàng) vì cách viết gần nhau
  • 5) học các thuật ngữ như cung mang hay khe mang theo ngữ cảnh
  • 6) sử dụng hình ảnh minh họa để dễ ghi nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gill thường bị nhầm với gild (mạ vàng) do đồng chữ.
  • Mang của nấm thường bị bỏ qua; nhiều người chỉ nói nấm mà bỏ mang.
  • Có người cho rằng gill là toàn bộ đầu cá, không phải cơ quan hô hấp.
  • Một số người học dùng gill như động từ do chưa quen với danh từ.
  • Dạng số nhiều gills thường bị quên khi nói về nhiều sinh vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, ba nghĩa của gill có thể phân biệt, nhưng dễ nhầm giữa mang nấm và mang cá và quên số nhiều gills.

Mẹo Học

  • Liên kết nhanh ba nghĩa
  • Hình dung mang cá so với mang nấm
  • Luyện tập dạng số nhiều gills
  • Học từ liên quan (cung mang)
  • Dùng sơ đồ để ghi nhớ
  • Ví dụ từ sinh học và ẩm thực giúp

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ