LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glad Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy vui vẻ hoặc hạnh phúc
  • hài lòng hoặc thỏa mãn
  • sẵn sàng hoặc có khuynh hướng làm điều gì đó
Illustration for this word

glad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡlæd/
Mỹ /ɡlæd/
Tiết
glad

glad Từ nguyên của Từ

glad = niềm vui (gốc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'glæd' → tiếng German cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một ngày nắng đẹp, nơi mọi người đều mỉm cười và cười, ôm ấp niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa sổ nhẹ và để gió mát lướt qua mặt, tay chân có một nhịp di chuyển. Một mảnh giấy ở bệ cửa đung đưa dưới ánh sáng và tôi đọc nó. Những chữ viết gợn lên một niềm vui ấm áp trong lòng và vai tôi thả lỏng. Tôi gác công việc lại một lát, giữ cảm giác ấy và quyết định giúp đỡ người khác với niềm vui.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gl ad là cách diễn đạt thân thiện, nhẹ nhàng để nói bạn cảm thấy hạnh phúc về điều gì đó hoặc ai đó, như ‘Tôi rất vui vì bạn đã đến.’ Nói về cảm giác vừa phải của niềm vui, không quá mạnh như ecstatic và không như joyful. Nó cũng được dùng để cho thấy sẵn lòng, ví dụ 'I’d be glad to help' có thể được diễn đạt là 'Tôi sẵn lòng giúp đỡ.' Trong giao tiếp hàng ngày, gl ad mang tính ấm áp, suồng sảng; trong văn viết trang trọng, bạn nên chọn từ ngữ formal hơn. Người học thường nhầm lẫn với 'happy' hoặc 'delighted' khi muốn nhấn mạnh cường độ cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng glad để diễn đạt niềm vui nhẹ nhàng về một tình huống hoặc ai đó.
  • - 'glad to' + động từ để diễn đạt sẵn lòng làm gì đó.
  • - So với 'happy' (mạnh hơn) và 'delighted' (trang trọng hơn), glad ở mức trung bình.
  • - Thường dùng trong đối thoại hàng ngày, văn viết trang trọng nên dùng từ khác.
  • - Nhấn mạnh sự ấm áp và lịch sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • glad luôn mang ý nghĩa hạnh phúc cực độ.
  • glad không biểu đạt ý muốn tương lai.
  • Chỉ con người mới cảm thấy glad, tình huống không được.
  • glad dùng cho mọi cảm giác dễ chịu.
  • glad và happy giống nhau ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, glad có sắc thái vui vẻ nhẹ, thân mật, không mạnh như 'hạnh phúc' hay trang trọng như 'vui mừng'. Người học thường dùng sai ở ngữ cảnh trang trọng hoặc hiểu lầm về cách dùng 'glad to' để diễn đạt sự sẵn lòng, hoặc 'glad about' cho trạng thái cụ thể.

Mẹo Học

  • So sánh glad với happy và delighted để nắm được sắc thái khác biệt.
  • Luyện tập glad to + động từ để diễn đạt sẵn sàng (I’d be glad to help).
  • Dùng glad about cho tình huống, không cho người.
  • Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày; văn bản formal nên dùng từ khác.
  • Học các collocation phổ biến: glad you could come, glad for the news.
  • Viết câu ví dụ ngắn để ghi nhớ tông giọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glad'?

A.Sad
B.Confused
C.Angry
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'glad' used correctly?

A.She is glad with the news she received.
B.They are glad at the boring movie.
C.I was glad when I failed my exam.
D.He was glad by the loss of his favorite team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'glad'?

A.Content
B.Excited
C.Joyful
D.Depressed
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you think of a similar word to 'glad' that starts with the letter 'h'?

A.Sad
B.Happy
C.Angry
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

When was the last time you felt 'glad' and why?

A.No
B.No
C.No
D.No

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Plan Tonight

Simple Phone Call

2026.01.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Red Shirt

Shopping in Store

2025.10.05 · 0:23 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop and Photo

Public Transport

2025.10.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ