LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sad Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn
  • đặc trưng bởi nỗi bất hạnh
  • gây ra nỗi buồn hoặc hối tiếc
Illustration for this word

sad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sæd/
Mỹ /sæd/
Tiết
sad

sad Từ nguyên của Từ

sad = buồn, ban đầu có nghĩa là 'thỏa mãn' hoặc 'thỏa mãn bởi niềm vui' trong tiếng Anh cổ. Bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy *saiwaz, *sedō, phát triển thành tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người với một trái tim nặng nề, bị đè bẹp bởi nỗi buồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi lên ghế, thả vai xuống và di chuyển nhẹ để ổn định cơ thể. Hơi thở trở nên nặng, trong căn phòng tràn ngập sự buồn bã. Tôi điều chỉnh chú ý, cho phép cảm xúc tồn tại thay vì bỏ qua chúng. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi này, nỗi buồn hiện ra như một trạng thái và tôi vẫn tiếp tục bước đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sad là tính từ trong tiếng Anh mô tả cảm giác buồn bã, bất hạnh hoặc phiền muộn, và cũng được dùng cho các thứ gây buồn. Nó có thể diễn đạt trạng thái cảm xúc ngắn hạn ('I am sad') hoặc tình huống nặng hơn ('a sad memory', 'sad news'). Cụm từ thông dụng: be sad, feel sad, sad to say. Danh từ liên quan là sadness. Có thể nhấn mạnh bằng very sad hoặc extremely sad.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: sad mô tả trạng thái cảm xúc, không phải sự thật; sadness là danh từ. Dùng be sad hoặc feel sad cho trạng thái tạm thời, và sad to say khi thông báo tin xấu. very sad hoặc extremely sad nhấn mạnh, trong bối cảnh mạnh có thể dùng devastated. Chú ý khác biệt với sorrow hoặc disappointment.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào sad có nghĩa là bất hạnh hay thất vọng; tùy ngữ cảnh.
  • sad là tính từ miêu tả cảm xúc tức thì; sadness là danh từ.
  • Nhầm lẫn với disappointed là phổ biến; hãy chú ý ngữ cảnh.
  • Cụm từ sad to say có ý nghĩa cố định khi thông báo tin xấu.
  • Chú ý tone và mức độ trang trọng của câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, sad là trạng thái cảm xúc ngắn hạn; tránh nhầm với disappointed hoặc sorrow trong ngữ cảnh khác. Luyện tập qua động từ và các cụm từ cố định như sad to say giúp nắm chắc cách dùng.

Mẹo Học

  • So sánh be sad và feel sad cho trạng thái tạm thời.
  • Phân biệt sad với disappointed tùy ngữ cảnh.
  • Dùng very sad thận trọng; dùng devastated cho mức độ mạnh hơn.
  • Luyện tập sad to say cho tin không vui.
  • Hiểu rõ sadness là danh từ khi nói về cảm xúc.
  • Nghe người bản xứ để học ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sad'?

A.Happy
B.Gloomy
C.Excited
D.Calm
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sad' used correctly?

A.She was jumping with joy and sad.
B.The sad weather made everyone smile.
C.He was feeling sad after winning the game.
D.The movie was so sad that it made me laugh.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'sad'?

A.Content
B.Depressed
C.Energetic
D.Brave
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sad'?

A.Cheerful
B.Anxious
C.Lonely
D.Proud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'sad'?

A.Playing with friends
B.During a celebration
C.When receiving a gift
D.At a funeral

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for an Outsider

Asking for Help

2026.04.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parenting Challenges and Solutions

Parenting & Education

2025.08.26 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ