LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glare Ý nghĩa của Từ

  • ánh sáng chói, mạnh
  • nhìn chằm chằm với sự tức giận
  • cái nhìn giận dữ
Illustration for this word

glare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡleə/
Mỹ /ɡlɛr/
Tiết
glare

glare Từ nguyên của Từ

glare = 'glare' (lấp lánh) + 'ere' (nhìn chằm chằm). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'glears' → tiếng Anh trung đại 'glaren' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ánh sáng mặt trời chói mắt làm khó nhìn và khiến bạn phải nheo mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

glare là từ tiếng Anh có thể là động từ hoặc danh từ. Động từ: glare at ai đó có nghĩa là liếc nhìn giận dữ, chăm chăm. Danh từ: glare có thể chỉ ánh sáng chói mắt hoặc ánh mắt hung dữ. Ví dụ: The glare from the headlights làm tôi phải nheo mắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng glare at để nói về người; glare cũng có thể miêu tả ánh sáng chói. Không dùng glare cho nhìn chăm chăm bình thường; glare mang ý nghĩa mạnh mẽ và giận dữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • glare có thể ám chỉ ánh sáng chói hoặc ánh mắt hung dữ; ngữ cảnh quyết định.
  • glare at ai đó là cách diễn đạt phổ biến khi nói ai đó đang lạnh giận.
  • stare mang nghĩa nhìn chăm chú đơn thuần; glare mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • với ánh sáng, glare thường dùng cho ánh đèn hoặc ánh nắng quá chói.
  • những ánh nhìn ôn hòa dùng glance hoặc nhìn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt ánh sáng chói và ánh nhìn giận dữ; glare at cần đối tượng rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa: ánh sáng và ánh mắt
  • glare at ai đó
  • so sánh glare với stare để thấy khác biệt
  • học các collocations như glare of headlights
  • liên kết hình ảnh với từng nghĩa
  • dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glare'?

A.To smile happily
B.To shine brightly
C.To cry loudly
D.To jump playfully
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'glare' correctly?

A.He was laughing at the glare of the joke.
B.The cat's glare filled the room with joy.
C.She couldn't hear over the glare outside.
D.The sun was gliding across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'glare'?

A.Glow
B.Whisper
C.Laugh
D.Skip
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'glare'?

A.Delight
B.Dim
C.Shine
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'glare'?

A.While baking a cake
B.During a fireworks show
C.Reading a book quietly
D.Sleeping in bed

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ