LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glimpse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glimpse Ý nghĩa của Từ

  • một cái nhìn thoáng qua
  • một cảnh tượng thoáng qua
  • nhìn trong chốc lát
Illustration for this word

glimpse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glimpse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡlɪmps/
Mỹ /ɡlɪmps/
Tiết
glimpse

glimpse Từ nguyên của Từ

Rễ: glim (= phát sáng yếu) + pise (liên quan đến glimpse). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'glimpsian', bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ánh sáng le lói trong bóng tối, sáng lên trong chốc lát trước khi biến mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nhẹ đẩy rèm cửa một chút, để ngoài nhìn vào trong. Đôi mắt tôi di chuyển, move ánh sáng và điều chỉnh lại tiêu điểm khi cảnh vật đổi. Một glimpse ngắn ngủi lướt qua và nhanh biến mất. Tôi nín thở, điều chỉnh tiêu điểm và quyết định xem có nhìn thêm một chút hay để mọi thứ yên lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glimpse là danh từ và động từ chỉ sự nhìn thoáng qua, ngắn ngủi. Về nghĩa, nó biểu thị một cái nhìn nhanh, một hiện tượng thoáng qua, chứ không phải toàn diện. Các cụm từ thông dụng bao gồm catch a glimpse of (nhìn thoáng qua) và glimpse into (nhìn thoáng qua vào). Từ này gợi ý kiến thức ở mức độ phần, thậm chí có chút huyền bí. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ glimpsian, có ảnh hưởng từ các ngôn ngữ Germanic. Người học tiếng Anh Việt thường nhầm với từ tương đương như glance và gặp khó trong việc chọn giới từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai chức năng danh từ và động từ
  • Dùng catch a glimpse of và glimpse into
  • So sánh với glance để cảm nhận sắc thái
  • Liên tưởng tới ánh sáng thoáng qua hoặc hiện tượng thoáng hiện
  • Luyện tập với các thì để cho thấy sự diễn tiến của thị giác
  • Nghe và bắt chước các cụm từ bản xứ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • glimpse và glance hoàn toàn như nhau trong mọi ngữ cảnh
  • một cái nhìn thoáng qua luôn có nghĩa là một thị lực đầy đủ
  • có thể dùng without giới từ
  • chỉ áp dụng với các đối tượng ở xa
  • không thể dùng ở thì tương lai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, glimpse mang sắc thái thoáng qua và thiếu đầy đủ thông tin; dễ bị nhầm với nhìn nhanh thông thường.

Mẹo Học

  • Ôn luyện cả dạng danh từ và động từ
  • Thực hành với catch a glimpse of và glimpse into
  • So sánh với glance để nắm sắc thái
  • Tưởng tượng ánh sáng thoáng qua để nhớ
  • Viết câu ở thì hiện tại/quá khứ/tương lai
  • Nghe người bản xứ để nhận biết cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glimpse'?

A.Taste
B.Touch
C.Sight
D.Smell
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'glimpse' correctly?

A.I heard a glimpse of music from the concert.
B.I tasted a glimpse of soup.
C.I smelled a glimpse of flowers.
D.I felt a glimpse of the fabric.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'glimpse'?

A.Ignore
B.Stare
C.Glance
D.Focus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'glimpse'?

A.See clearly
B.Look attentively
C.Spot immediately
D.Catch a sight
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely get a 'glimpse'?

A.Reading a book
B.Watching a movie
C.Walking past a store window
D.Listening to music

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Timing Feels Like a Trailer

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.02 · 1:06 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ