glowing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
glow = gl- (nguồn gốc không xác định) + -ow (hậu tố tạo động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → Ngữ tộc German nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống lửa ấm áp tỏa sáng trong đêm, tỏa ra nhiệt và ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGlow là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Ý nghĩa cơ bản là phát sáng hoặc tỏa nhiệt và ánh sáng; và danh từ glow chỉ một ánh sáng dịu và ấm áp. Trong câu thông dụng, người ta nói một cây nến glow, hoàng hôn glow với sắc vàng ấm, hoặc một người glow khi nhận tin vui. Glow gợi hình ảnh ánh sáng mềm mại, ấm áp và bất ngờ không quá chói. Khác với shine, glow nhấn mạnh sự ấm áp và sáng của nội tại hơn là sự phản chiếu mạnh.
Đối với người Việt, glow mang nghĩa ánh sáng dịu và ánh sáng nội tại. Nhầm lẫn phổ biến là dùng glow cho ánh sáng mạnh hoặc gắn nó với Shine khi không phù hợp.
What does 'glowing' mean?
Which sentence uses 'glowing' correctly?
What is a synonym for 'glowing'?
What is an antonym for 'glowing'?
In what real-life context would you use 'glowing'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật