LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lamp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lamp Ý nghĩa của Từ

  • Một vật thể tạo ra ánh sáng.
  • Một thiết bị cung cấp ánh sáng, đặc biệt là cái có nắp.
  • Một nguồn sáng.
Illustration for this word

lamp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lamp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /læmp/
Mỹ /læmp/
Tiết
lamp

lamp Từ nguyên của Từ

lamp: từ tiếng Latinh 'lampas' (ánh sáng), từ tiếng Hy Lạp 'lampas' (đuốc) → từ tiếng Pháp cổ 'lampe' → từ tiếng Anh 'lamp'. Hãy tưởng tượng một ngọn đuốc phát sáng thắp sáng một hang động tối, dẫn lối bạn an toàn qua bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lấy lamp, di chuyển nó một chút về phía bàn và vặn công tắc. Ánh sáng lan ra khắp căn phòng và các vật thể như được làm rõ. Tôi cảm thấy hơi mỏi ở lòng bàn tay khi điều chỉnh để không gây chói. lamp trở thành người bạn đồng hành đơn giản của đêm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đèn là một vật thể phát sáng, được dùng phổ biến trong nhà để chiếu sáng một không gian cụ thể. Nó có thể là một chiếc đèn bàn nhỏ, đèn ngủ bên cạnh giường hoặc đèn sàn cao có chụp. Khác với đèn pin hay đèn lồng, đèn thường cắm điện và cố định ở một vị trí. Khi học, hãy nhớ các cụm từ như bật đèn, tắt đèn, và chụp đèn. lamp là danh từ đếm được, số nhiều là lamps. Nguồn gốc từ Latin lampas, Greek lampas, rồi qua Old French lampe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • dùng lamp cho thiết bị cố định; không dùng cho đèn pin
  • lamps là dạng số nhiều; cụm từ phổ biến: bật đèn, chụp đèn, đèn bàn, đèn floor
  • phân biệt lamp và ánh sáng (light) theo ngữ cảnh
  • đèn đường (lamp post) là đèn trên phố

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đèn không phải lúc nào cũng mang được; nhiều loại đèn cố định ở một chỗ.
  • lamp và light không giống nhau; lamp là thiết bị, light là ánh sáng.
  • Một số đèn có chụp đèn, nhưng không phải tất cả đều có.
  • Đèn vừa trang trí vừa chiếu sáng hữu ích cho sinh hoạt.
  • lamp và lantern khác nhau; đèn lồng thường di động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học nên hiểu lamp nói đến thiết bị chiếu sáng chứ không phải ánh sáng; phân biệt lamp và light. Ôn tập cụm từ như đèn bàn, chụp đèn.

Mẹo Học

  • Hình dung các loại đèn (đèn bàn, đèn sàn) khi học
  • Luyện tập các cụm từ: bật/tắt đèn, chụp đèn
  • Phân biệt lamp và light để tránh nhầm lẫn
  • Lưu ý dạng số nhiều lamps
  • Mô tả độ sáng và nhiệt độ màu: ấm, lạnh
  • Sử dụng nhiều loại đèn vào các câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lamp'?

A.A musical instrument
B.A piece of furniture
C.A type of fruit
D.A device to provide light
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct sentence using the word 'lamp'?

A.She played the lamp beautifully.
B.I ate a delicious lamp for dinner.
C.The lamp barked loudly at night.
D.I bought a new lamp for my living room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lamp'?

A.Chair
B.Candle
C.Book
D.Pen
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'lamp'?

A.Mirror
B.Fireplace
C.Window
D.Darkness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a 'lamp'?

A.In a library for studying
B.In a refrigerator for storing food
C.Underwater in the ocean
D.On a playground for children

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Moon Lamp

Shopping in Store

2025.12.01 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shop Return: Armchair and Cushion

Shopping & Refunds

2025.12.26 · 0:50 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Rules and Borrowing Help at Campus Library

Library Services

2025.10.22 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ