LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

begin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

begin Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu một cái gì đó
  • khởi đầu hoặc khởi xướng
  • bước đầu tiên trong một quy trình
Illustration for this word

begin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

begin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈɡɪn/
Mỹ /bɪˈɡɪn/
Tiết
begin

begin Từ nguyên của Từ

be- = bên, gin = nguồn, do đó 'begin' có nghĩa là bắt đầu từ một điểm nhất định. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Anh trung gian của geginnan, có nghĩa là nắm lấy hoặc lấy. Hãy hình dung bước đầu tiên vào một cuộc phiêu lưu mới, đánh dấu sự bắt đầu của một hành trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thở sâu, giơ tay và đặt lên nút khởi động. Tôi ấn nhẹ, màn hình sáng lên và điều gì đó bắt đầu move quanh căn phòng. Tôi điều chỉnh grip và cảm nhận nhịp điệu thay đổi, nhiệm vụ từ ầm ỹ thành một kế hoạch có tổ chức. Tôi để khoảnh khắc này dẫn đường và tiếp tục, keep tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

begin là một động từ có nghĩa bắt đầu hoặc khởi động một quá trình; có thể theo sau bởi to-infinitive (begin to do) hoặc dạng -ing (begin doing). Trong tiếng Việt, người học thường dùng 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu' tùy ngữ cảnh; trong tiếng Anh, begin mang sắc thái trang trọng, còn 'start' phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày. Cấu trúc 'begin with' dùng để chỉ điểm bắt đầu của một danh sách hoặc chuỗi sự kiện. Người học thường nhầm lẫn giữa begin với 'start', hoặc bỏ qua tu chỉnh giữa to-infinitive và -ing. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ với be- và gin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Begin thường trang trọng; dùng bắt đầu/khởi tạo trong văn viết hoặc bàn luận formal
  • - Có thể theo sau to do hoặc doing
  • - Begin with chỉ điểm bước đầu của một chuỗi sự kiện
  • - Trong giao tiếp hàng ngày, dùng start thay cho begin khi nói nhanh
  • - Tập với ví dụ: begin a project, begin with an overview
  • - Luyện tập phụ đề ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ begin luôn theo sau bởi to-infinitive; không phải lúc nào cũng đúng.
  • Nhiều người cho rằng begin và start có thể thay thế cho mọi trường hợp.
  • Cho rằng begin chỉ dùng cho tương lai, không cho quá khứ.
  • begin with chỉ cho điểm đầu tiên của danh sách, không diễn tả toàn bộ quá trình.
  • Một số người cho rằng begin là danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, begin mang sắc thái trang trọng so với bắt đầu; cần nhớ hai hình thức: to do hoặc doing.

Mẹo Học

  • Luyện hai hình thức: begin to + động từ và begin + động từ-ing
  • Dùng begin with để mở đầu một chuỗi bước
  • Sử dụng start trong giao tiếp hàng ngày
  • Đọc văn bản formal để nghe cách dùng begin
  • Viết danh sách với begin để lên kế hoạch
  • Nghe người bản ngữ trong các cuộc họp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'begin'?

A.End
B.Finish
C.Start
D.Pause
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'begin' correctly?

A.He will begin the race at the end.
B.The movie will begin when it finishes raining.
C.Let's begin the meeting now.
D.She decided to begin her homework tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'begin'?

A.Start
B.Stop
C.Continue
D.Delay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'begin'?

A.Pause
B.End
C.Halt
D.Proceed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'begin'?

A.She initiated the project.
B.He completed the task.
C.They postponed the event.
D.I concluded the presentation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ