LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gospel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gospel Ý nghĩa của Từ

  • những lời dạy của Chúa Jesus và đức tin Kitô giáo
  • một thể loại nhạc có chủ đề tôn giáo
  • cơ sở cho niềm tin hoặc nguyên tắc
Illustration for this word

gospel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gospel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɒspəl/
Mỹ /ˈɡɑspəl/
Tiết
gospel

gospel Từ nguyên của Từ

gospel = god + spell; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gōd-spell' (tin tốt); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sứ giả mang tin vui, đại diện cho bản chất của từ 'gospel' như tin tốt về sự cứu rỗi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phúc âm là một từ trong tiếng Anh có ba nghĩa liên quan nhau: giáo lý của Chúa Jésus và đức tin kitô giáo, một thể loại nhạc mang chủ đề tôn giáo, và nghĩa rộng là tin tốt hoặc nền tảng cho niềm tin. Những người học thường nhầm gospel vớiKinh thánh hoặc cho rằng đó chỉ là nhạc gospel. Cũng có thể được dùng ở nghĩa trừu tượng để nói về một sự thật căn bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Gospel có thể ám chỉ ba nghĩa liên quan: giáo lý, nhạc gospel, và tin tốt nói chung.
  • - Dùng đúng theo ngữ cảnh để phân biệt giữa thông điệp cốt lõi và nhạc.
  • - Chú ý với dạng số nhiều gospels khi nói đến nhiều nguồn.
  • - Trong văn cảnh phi religios, nó có thể là tin tốt chung.
  • - Hình dung người mang tin vui giúp ghi nhớ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gospel chỉ là nhạc nhà thờ
  • gospel là chính Kinh Thánh
  • gospel luôn có nghĩa tin tức tốt thế tục
  • gospel không thể là một niềm tin
  • gospel và gospels luôn ám chỉ văn bản tôn giáo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng gospel có ba nghĩa: thông điệp cốt lõi, thể loại nhạc và tin tốt; người học thường nhầm lẫn giữa Kinh Thánh và khái niệm.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa thông điệp cốt lõi và nhạc gospel
  • Dùng gospels ở thể nhiều khi nói đến nhiều nguồn
  • gospel truth hạn chế ở nghĩa ẩn dụ
  • Hãy hình dung người đưa tin mang tin vui
  • Luyện tập cách dùng cả ngữ cảnh tôn giáo và đời sống
  • Ghi nhớ cụm: thông điệp phúc âm, nhạc gospel

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gospel'?

A.Holy Scripture
B.A type of music
C.Caribbean dish
D.Fashion trend
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'gospel' used correctly?

A.She danced to the gospel music all night.
B.He read a novel about the gospel of fashion.
C.The chef made a delicious gospel dish.
D.The pastor preached from the gospel book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gospel'?

A.Fiction
B.Myth
C.Truth
D.Legend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'gospel'?

A.Heresy
B.Fable
C.Hypocrisy
D.Doubt
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'gospel' used in real-life?

A.In religious teachings
B.In hairstyle trends
C.In political debates
D.In scientific research

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ