LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gossip - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gossip Ý nghĩa của Từ

  • Nói chuyện không chính thức về chuyện cá nhân của người khác.
  • Tin đồn hoặc báo cáo về vấn đề riêng tư.
  • Nói về đời tư của người khác
Illustration for this word

gossip Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gossip Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɔsɪp/
Mỹ /ˈɡɑsɪp/
Tiết
gossip

gossip Từ nguyên của Từ

gossip có nguồn gốc từ 'godsibb' (cha mẹ nuôi) + hậu tố '-sip' (mối quan hệ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ mối quan hệ gia đình, sau đó phát triển thành 'nói về các vấn đề gia đình' và sau nữa là 'nói về người khác'. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn đang chia sẻ câu chuyện và tin tức bên tách cà phê, thể hiện bản chất phi chính thức của cuộc trò chuyện này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gossip là một cuộc trò chuyện phiếm về chuyện riêng tư của người khác, thường bắt nguồn từ sự tò mò và sự gắn kết xã hội hơn là tìm kiếm sự thật. Nó vừa là tin đồn vừa là kể lại chuyện đời tư, được chia sẻ giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình. Danh từ gossip chỉ chỉ câu chuyện ấy; động từ gossip có nghĩa tham gia vào loại trò chuyện này. Trong tiếng Anh thông thường, gossip có thể là nhẹ nhàng giữa bạn bè nhưng có thể gây hại khi lan truyền thông tin không xác thực. Cụm từ thông dụng: gossip about someone, spread gossip, gossiping with others.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa gossip ở danh từ và gossip ở động từ. Dùng about với người, tránh dùng dạng bị động ở ngữ cảnh trang trọng. Chú ý giọng điệu và bối cảnh. Không phải mọi tin đồn đều đúng; kiểm chứng khi cần. Tránh lan truyền tin đồn làm tổn hại quyền riêng tư. Thay vào đó hãy nói về chủ đề công khai hoặc trò chuyện mang tính xây dựng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gossip không phải lúc nào cũng gây hại; đôi khi là trò chuyện nhẹ nhàng giữa bạn bè.
  • Không phải mọi tin đồn đều đúng; hãy xác nhận trước khi kể lại.
  • Gossip không chỉ dành cho người nổi tiếng; nó xảy ra ở mọi nhóm xã hội.
  • Nói sau lưng người khác không phải lúc nào cũng xấu, nhưng phải thận trọng.
  • Gossip không đồng nghĩa với tin tức hay báo cáo sự thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, gossip thường được xem như chuyện phiếm, nhưng dễ biến thành tin đồn có hại nếu thiếu bằng chứng và tôn trọng người khác.

Mẹo Học

  • Luyện tập danh từ và động từ riêng biệt.
  • Dùng gossip about theo sau là người hoặc chủ đề.
  • Tránh dùng thể bị động khi phê bình tin đồn.
  • Kết hợp từ ngữ trung lập để làm rõ ý định.
  • Cụm từ thông dụng: gossip, gossiping, spread gossip.
  • Học qua các tình huống ở nơi làm việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gossip' mean?

A.To share news or information about other people
B.To cook a meal
C.To fix a broken object
D.To drive a car
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'gossip' used correctly?

A.She studied all night for the test.
B.They baked cookies for the charity event.
C.I went to the park for a walk.
D.He loves to gossip about his coworkers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gossip'?

A.Silence
B.Rumor
C.Truth
D.Question
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gossip'?

A.Whisper
B.Eavesdrop
C.Keep a secret
D.Converse
Bước 5: Thành thạo

How can you use the word 'gossip' in a real-life context?

A.Talking about someone behind their back
B.Sharing exciting news with friends
C.Ignoring all conversations
D.Reading a book quietly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ