gossip - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gossip có nguồn gốc từ 'godsibb' (cha mẹ nuôi) + hậu tố '-sip' (mối quan hệ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ mối quan hệ gia đình, sau đó phát triển thành 'nói về các vấn đề gia đình' và sau nữa là 'nói về người khác'. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn đang chia sẻ câu chuyện và tin tức bên tách cà phê, thể hiện bản chất phi chính thức của cuộc trò chuyện này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGossip là một cuộc trò chuyện phiếm về chuyện riêng tư của người khác, thường bắt nguồn từ sự tò mò và sự gắn kết xã hội hơn là tìm kiếm sự thật. Nó vừa là tin đồn vừa là kể lại chuyện đời tư, được chia sẻ giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình. Danh từ gossip chỉ chỉ câu chuyện ấy; động từ gossip có nghĩa tham gia vào loại trò chuyện này. Trong tiếng Anh thông thường, gossip có thể là nhẹ nhàng giữa bạn bè nhưng có thể gây hại khi lan truyền thông tin không xác thực. Cụm từ thông dụng: gossip about someone, spread gossip, gossiping with others.
Trong tiếng Việt, gossip thường được xem như chuyện phiếm, nhưng dễ biến thành tin đồn có hại nếu thiếu bằng chứng và tôn trọng người khác.
What does the word 'gossip' mean?
In which sentence is the word 'gossip' used correctly?
Which word is a synonym of 'gossip'?
What is the opposite of 'gossip'?
How can you use the word 'gossip' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật