LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

granite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

granite Ý nghĩa của Từ

  • Một loại đá lửa cứng chủ yếu được tạo thành từ thạch anh và fenspat.
  • Một vật liệu bền và chắc được sử dụng trong xây dựng.
  • Cách nói hình tượng, có thể chỉ một điều gì đó rất mạnh mẽ hoặc không thay đổi.
Illustration for this word

granite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

granite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡræ.nɪt/
Mỹ /ˈɡræn.ɪt/
Tiết
granite

granite Từ nguyên của Từ

Granite xuất phát từ từ Latin 'granum' có nghĩa là hạt, kết hợp với hậu tố 'ite' cho khoáng sản. Nó có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi khổng lồ được tạo thành từ những hạt đá đốm, cứng và bền bỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Granito là một loại đá lục địa cứng, chủ yếu gồm thạch anh và feldspar. Độ bền cao, nó được dùng rộng rãi trong xây dựng, mặt bàn và đài tưởng niệm. Nghĩa bóng, nó có thể diễn đạt điều gì đó kiên cố hoặc không lung lay. Nguồn gốc từ tiếng Latinh granum, có nghĩa là hạt, với hậu tố -ite; từ Latinh qua tiếng Pháp vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Granito có thể ám chỉ đá hoặc vật liệu; đếm tùy ngữ cảnh.
  • • Thông thường là不可數 khi nói về vật liệu.
  • • Đừng nhầm với đá cẩm thạch hay đá kết đá.
  • • Dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự kiên cố, không phải mọi sự mạnh mẽ.
  • • Phát âm: gra-NI-to.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Granite là kim loại.
  • Granite chỉ dùng cho bàn đá.
  • Granite và đá hoa cương giống nhau.
  • Granite hình thành khi lava phun lên mặt đất.
  • Granite mềm và dễ trầy xước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: người học hay nhầm granite với đá tương tự; phân biệt giữa đá và vật liệu, và dùng ẩn dụ một cách phù hợp.

Mẹo Học

  • 1. Granito như đá và vật liệu; luyện hai nghĩa.
  • 2. So sánh granite với đá hoa cương, đá cát để nhận biết sự khác biệt về độ cứng và kết cấu.
  • 3. Nguồn gốc từ Latinh giúp nhớ đặc tính hạt granule.
  • 4. Dùng hình tượng kiên định của granite một cách thận trọng.
  • 5. Nhấn âm ở âm đầu tiên: GRA-ni-to.
  • 6. Liên hệ với thành phần địa chất (thạch anh, feldspar).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'granite'?

A.Type of fruit
B.Natural stone
C.Weather phenomenon
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'granite' correctly?

A.The old house was built with granite walls.
B.I bought a granite apple at the grocery store.
C.Granite can only grow in tropical climates.
D.The concert featured a granite piano.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'granite'?

A.Marble
B.Metal
C.Wood
D.Glass
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'granite'?

A.Rubber
B.Liquid
C.Plastic
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find granite?

A.Cooking utensils
B.Building material
C.Artificial jewelry
D.Musical instruments

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ