walls - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tiếng Anh cổ 'weall' (liên quan đến 'vallum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bao quanh'). Hãy tưởng tượng một bức tường đá kiên cố bao quanh một lâu đài, bảo vệ người ở bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên bức tường lạnh và đẩy nhẹ, cảm nhận bề mặt có chút lún nhưng hình dạng vẫn giữ nguyên. Tôi dịch chuyển trọng lượng, quay người, và thay đổi nhịp bước, khi bề mặt trở thành một biên giới yên lặng dẫn đường cho bước chân. Tôi điều chỉnh tư thế và giữ khoảng cách vừa phải, để tường xác định nơi tôi có thể di chuyển và nơi tôi phải dừng lại. Khi đường nét ấy hiện lên trong cơ thể, tôi nhận ra tường là một lựa chọn tôi làm với không gian: một rào chắn mà tôi đặt giữa bản thân và phần còn lại.
Wall ở tiếng Anh là cấu trúc thẳng đứng để phân định hoặc giới hạn không gian, có thể là tường ngoài hoặc tường trong nhà. Trong tiếng Việt, chúng ta nói 'tường' cho cả tường trong và tường ngoài, còn 'vách' dùng cho vách ngăn bên trong. Wall còn diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ như 'wall of text' hoặc 'wall of silence'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ weall và các từ cùng gốc nhấn mạnh ý nghĩa bao quanh và bảo vệ. Khi học, phân biệt tường trong/ngoài và lưu ý các thành ngữ liên quan.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng wall vừa là vật thể vừa ẩn dụ; phân biệt tường trong/ngoài và các thành ngữ.
What is the meaning of the word 'walls'?
Choose the sentence that uses 'walls' correctly.
Which word is most similar to 'walls'?
What is the opposite of 'walls'?
Can you provide a real-life context where walls are relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật