LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

walls - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

walls Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc thẳng đứng xác định một khu vực
  • rào chắn bao quanh một không gian
  • dựng lên sự phân chia hoặc hàng rào
Illustration for this word

walls Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

walls Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɔːl/
Mỹ /wɔl/
Tiết
wall

walls Từ nguyên của Từ

Tiếng Anh cổ 'weall' (liên quan đến 'vallum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bao quanh'). Hãy tưởng tượng một bức tường đá kiên cố bao quanh một lâu đài, bảo vệ người ở bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bức tường lạnh và đẩy nhẹ, cảm nhận bề mặt có chút lún nhưng hình dạng vẫn giữ nguyên. Tôi dịch chuyển trọng lượng, quay người, và thay đổi nhịp bước, khi bề mặt trở thành một biên giới yên lặng dẫn đường cho bước chân. Tôi điều chỉnh tư thế và giữ khoảng cách vừa phải, để tường xác định nơi tôi có thể di chuyển và nơi tôi phải dừng lại. Khi đường nét ấy hiện lên trong cơ thể, tôi nhận ra tường là một lựa chọn tôi làm với không gian: một rào chắn mà tôi đặt giữa bản thân và phần còn lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wall ở tiếng Anh là cấu trúc thẳng đứng để phân định hoặc giới hạn không gian, có thể là tường ngoài hoặc tường trong nhà. Trong tiếng Việt, chúng ta nói 'tường' cho cả tường trong và tường ngoài, còn 'vách' dùng cho vách ngăn bên trong. Wall còn diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ như 'wall of text' hoặc 'wall of silence'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ weall và các từ cùng gốc nhấn mạnh ý nghĩa bao quanh và bảo vệ. Khi học, phân biệt tường trong/ngoài và lưu ý các thành ngữ liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tường cho barrier rắn chắn và bao phủ
  • Phân biệt tường trong (nội thất) và tường ngoài
  • Học các động từ组: wall off, wall up
  • Dùng ẩn dụ như wall of text một cách phù hợp
  • Danh từ đếm được với a wall / walls
  • Tránh nhầm lẫn với hàng rào

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tường và vách ngăn khi không có ngữ cảnh.
  • Bỏ qua động từ dạng phrasal như wall off.
  • Cho rằng mọi tường đều dày và kiên cố.
  • Dùng wall ở nghĩa bóng mà không phù hợp với tiếng Việt.
  • Sử dụng từ ngữ metaphoric thiếu sự chuẩn xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng wall vừa là vật thể vừa ẩn dụ; phân biệt tường trong/ngoài và các thành ngữ.

Mẹo Học

  • Hình dung tường như ranh giới không gian và ẩn dụ
  • Học wall off, wall up, wall in
  • Phân biệt tường trong và tường ngoài
  • Luyện tập wall of text
  • Sử dụng đúng số lượng danh từ
  • Kết nối từ nguyên với ngữ cảnh hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'walls'?

A.A concept in philosophy
B.Vertical structures that define or enclose an area
C.A type of food
D.A form of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'walls' correctly.

A.She quickly ran to the walls to catch the bus.
B.The walls of the building are made from glass.
C.He loves to paint walls on the weekends.
D.They decided to bake walls for dessert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'walls'?

A.Fences
B.Chairs
C.Books
D.Apples
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'walls'?

A.Open space
B.Doors
C.Roofs
D.Floors
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where walls are relevant?

A.They created a beautiful view in their backyard.
B.He enjoyed studying in a quiet park.
C.The house felt secure with high walls around it.
D.The committee decided to meet in the main hall.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit Snack

Health Clinic Visit

2026.04.21 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit with Nurse

Health Clinic Visit

2026.03.11 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ