LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách để làm hài lòng ai đó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gratify Ý nghĩa của Từ

  • làm ai đó hài lòng
  • thoả mãn một ham muốn
  • cung cấp sự thỏa mãn hoặc niềm vui
Illustration for this word

gratify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gratify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡræt.ɪ.faɪ/
Mỹ /ˈɡræt.ə.faɪ/
Tiết
gratify

gratify Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gratify = grat- (vui vẻ) + -fy (làm). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'gratificare' → tiếng Pháp cổ 'gratifier' → tiếng Anh 'gratify'. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng bạn tặng một món quà mang lại nụ cười lớn trên khuôn mặt ai đó, thỏa mãn mong muốn được vui vẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gratify có nghĩa là làm cho ai đó hài lòng hoặc thỏa mãn một mong muốn, một khát vọng hay một kỳ vọng. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào việc đáp ứng nhu cầu hoặc mong đợi của người khác, chứ không chỉ làm cho họ vui. Người học cần phân biệt với 'làm cho ai đó vui' thông thường và nhận biết khi nào nên dùng 'gratify' với các cụm như 'gratify someone's curiosity' hoặc 'gratify a request'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với một đối tượng cụ thể: gratify một mong muốn, sự tò mò, v. v.
  • - Ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; trong giao tiếp thông thường dùng làm hài lòng
  • - Rõ ràng chỉ rõ người được làm hài lòng: gratify sự tò mò của ai đó
  • - Không lẫn lộn với please ở mức độ thân mật
  • - Sự hài lòng có thể là cảm xúc hoặc hiện thực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gratify luôn có nghĩa làm cho ai đó vui vẻ ở mọi hoàn cảnh
  • Nghĩa là cho một món quà vật chất
  • Có thể thay thế please trong yêu cầu thông thường
  • Gratify và satisfy có thể hoán đổi
  • Chỉ áp dụng cho mong muốn của người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, gratify nghe rất trang trọng; người học nên dùng làm hài lòng hoặc thỏa mãn tùy ngữ cảnh, tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa làm cho ai đó hài lòng và thực sự thỏa mãn một nhu cầu
  • Dùng với danh từ cụ thể: tò mò, yêu cầu, mong muốn
  • Trong yêu cầu thường, tránh dùng gratify thay cho please
  • Học các cụm đứng sau: gratify someone's curiosity, gratify a request
  • Rõ ràng đối tượng để tránh hiểu nhầm
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng để nắm giọng điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gratify'?

A.To confuse or mislead
B.To make someone feel good or satisfied
C.To ignore someone's needs
D.To dislike or displease
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'gratify' correctly?

A.The teacher was gratified by the student's progress.
B.He decided to gratify his fears by avoiding the situation.
C.The delicious meal did not gratify her at all.
D.She was gratified to see her friends at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gratify'?

A.Satisfy
B.Hinder
C.Resist
D.Combat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gratify'?

A.Satisfy
B.Displease
C.Support
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone feels pleased by an achievement?

A.She was unhappy with the results of her exam.
B.The child received a compliment for drawing well.
C.The event was poorly organized and disappointing.
D.They felt rejected after not being invited.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ