LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hunger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hunger Ý nghĩa của Từ

  • một cảm giác mạnh mẽ cần thức ăn
  • trạng thái không có đủ thức ăn
  • mong muốn điều gì đó (thường mang nghĩa ẩn dụ)
Illustration for this word

hunger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hunger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhʌŋɡə/
Mỹ /ˈhʌŋɡər/
Tiết
hunger

hunger Từ nguyên của Từ

Gốc: hung- = cảm thấy đói; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người với đĩa trống nhìn đầy thèm thuồng vào một bữa tiệc, biểu thị cho khát khao sâu sắc về thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay tới tủ lạnh và tiến đến gần hơn. Tôi đẩy cửa, ánh sáng rọi vào và mùi thơm lan tỏa. Một cơn đau bụng kéo dài từ thấp lên, tôi điều chỉnh hơi thở và cân nhắc nên ăn gì. Nỗi đói lấn át như một mệnh lệnh nhỏ, dẫn tôi đến bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhu cầu ăn uống là tín hiệu nội tại mạnh mẽ cho thấy cơ thể đang cần bổ sung dinh dưỡng. Hunger có thể nói về trạng thái cơ thể nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt mong muốn mạnh cho một điều gì đó, như hunger for knowledge hay thành công. Từ này bắt nguồn từ hung- và có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh Trung cổ, sau đó tiến hóa thành tiếng Anh hiện đại. Người học cần phân biệt giữa cảm giác đói thực sự và tham vọng phi vật lý, và học các collocation như go hungry, hunger for success. Trong ngữ cảnh, mức độ trang trọng khác nhau tùy câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hunger có hai nghĩa: nhu cầu thể chất và mong muốn mang tính ẩn dụ.
  • - Dùng go hungry cho thiếu ăn và hunger for + danh từ cho mong muốn mạnh mẽ.
  • - Lưu ý giới từ; thường gặp với for.
  • - 'hunger pangs' chỉ cảm giác đau đớn vật lý.
  • - Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh (y khoa vs văn kể).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hunger chỉ nghĩa thể chất, không phải ẩn dụ.
  • Bạn có thể dùng 'a hunger' cho mọi ham muốn.
  • Hunger là danh từ không đếm được.
  • Hunger và appetite có thể thay thế cho nhau.
  • Hunger không dùng với 'for'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa Hunger nghĩa đen và Hunger nghĩa bóng; dùng từ ngữ phù hợp như 'khao khát' cho mong muốn trừu tượng và điều chỉnh phong cách cho từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa cơ bản: đói thật và đói về mặt ngữ nghĩa.
  • Nắm các collocations phổ biến: hunger for knowledge, go hungry, hunger pangs.
  • Phân biệt hunger với appetite và craving.
  • Luyện tập ở văn cảnh hàng ngày và văn học.
  • Chú ý giới từ: hunger for + danh từ.
  • Đọc nhiều loại văn bản để nhận biết sắc thái ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hunger' mean?

A.Thirst
B.Desire
C.Anger
D.Tiredness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hunger' correctly?

A.I read a book when I was hungry.
B.He slept to avoid hunger.
C.They danced to celebrate hunger.
D.She drank water to satisfy her hunger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'hunger'?

A.Satiety
B.Fullness
C.Craving
D.Satisfaction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'hunger'?

A.Thirst
B.Diet
C.Feast
D.Scarce
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely feel hunger?

A.After a big meal
B.After a long hike
C.Just before bedtime
D.During a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ