hunger - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: hung- = cảm thấy đói; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người với đĩa trống nhìn đầy thèm thuồng vào một bữa tiệc, biểu thị cho khát khao sâu sắc về thức ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay tới tủ lạnh và tiến đến gần hơn. Tôi đẩy cửa, ánh sáng rọi vào và mùi thơm lan tỏa. Một cơn đau bụng kéo dài từ thấp lên, tôi điều chỉnh hơi thở và cân nhắc nên ăn gì. Nỗi đói lấn át như một mệnh lệnh nhỏ, dẫn tôi đến bước tiếp theo.
Nhu cầu ăn uống là tín hiệu nội tại mạnh mẽ cho thấy cơ thể đang cần bổ sung dinh dưỡng. Hunger có thể nói về trạng thái cơ thể nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt mong muốn mạnh cho một điều gì đó, như hunger for knowledge hay thành công. Từ này bắt nguồn từ hung- và có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh Trung cổ, sau đó tiến hóa thành tiếng Anh hiện đại. Người học cần phân biệt giữa cảm giác đói thực sự và tham vọng phi vật lý, và học các collocation như go hungry, hunger for success. Trong ngữ cảnh, mức độ trang trọng khác nhau tùy câu.
Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa Hunger nghĩa đen và Hunger nghĩa bóng; dùng từ ngữ phù hợp như 'khao khát' cho mong muốn trừu tượng và điều chỉnh phong cách cho từng ngữ cảnh.
What does the word 'hunger' mean?
Which sentence uses 'hunger' correctly?
What is a synonym for 'hunger'?
What is an antonym for 'hunger'?
In which situation would you most likely feel hunger?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật