LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gravel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gravel Ý nghĩa của Từ

  • đá nhỏ dùng cho lối đi hoặc lối vào
  • vật liệu tổng hợp rời
  • một lớp sỏi trong xây dựng
Illustration for this word

gravel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gravel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡræv.əl/
Mỹ /ˈɡræv.əl/
Tiết
gravel

gravel Từ nguyên của Từ

gravel = gravis (nặng) + -el (nhỏ), từ Latin sang tiếng Pháp cổ rồi tới tiếng Anh trung cổ; Hãy tưởng tượng một công nhân xây dựng rải những viên đá nhỏ nặng để tạo lối đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sỏi là một vật liệu thô, gồm các viên đá nhỏ, thường được dùng cho bề mặt ngoài trời. Trong tiếng Anh, gravel vừa ám chỉ các viên sỏi vừa ám chỉ vật liệu lát lên đường, lối đi và khu vực đỗ xe. Người ta nói 'một lớp sỏi', 'lớp sỏi', hoặc 'lối đi lát sỏi'. Từ này có thể bị hiểu lầm với từ 'gravelly' mang nghĩa thô ráp; vì vậy khi học, hãy chú ý phát âm grav-el và số nhiều gravels. Trong xây dựng, sỏi giúp thoát nước và việc nén phụ thuộc vào kích thước hạt và độ ẩm. Khi hình dung công trường, đường làng hoặc đường đi trong vườn, gravel là khái niệm phổ biến và thực tế nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sỏi là một danh từ và vật liệu, không phải động từ phổ biến.
  • Hãy tưởng tượng những viên đá nhỏ và bề mặt lỏng, không phải khối rắn.
  • Lớp sỏi khác nhau về kích thước hạt và thoát nước.
  • Dùng gravels khi nói về nhiều lớp.
  • Trong xây dựng, nén phụ thuộc vào độ ẩm và phương pháp nén.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sỏi chỉ để trang trí trên lối đi vườn.
  • Sỏi và cát giống nhau.
  • Sỏi luôn lỏng và không nén.
  • Sỏi chỉ một viên đá duy nhất.
  • Gravel là một động từ trong tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ gravel là cả đá và vật liệu trên bề mặt; dễ nhầm với texture hoặc động từ không chuẩn trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung gravel như một lớp bề mặt, không phải một viên đá duy nhất.
  • Gravel phát âm grav-el, nhấn ở âm đầu tiên.
  • Phân biệt giữa kích thước hạt và khả năng thoát nước để phân biệt với cát.
  • Gravels là số nhiều cho nhiều lớp sỏi.
  • Liên hệ với cảnh ngoài trời: đường lái xe, lối đi, đường quê.
  • Luyện tập bằng hình ảnh thực tế của bề mặt sỏi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gravel'?

A.Delicious food
B.Fast running
C.Tall buildings
D.Small stones
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'gravel' correctly?

A.I love to swim in the gravel.
B.The road was filled with sand and rocks.
C.She planted flowers in the gravel driveway.
D.The cat meowed loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'gravel'?

A.Pebbles
B.Feathers
C.Concrete
D.Trees
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'gravel'?

A.Sand
B.Grass
C.Dirt
D.Mud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you find 'gravel'?

A.In a swimming pool
B.In a library
C.On a roller coaster
D.On a hiking trail

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ