gravitate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'gravitate' (từ 'gravit-', có nghĩa là nặng, + '-ate', để hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'gravitas' (trọng lượng) → Pháp cổ 'graviter' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vật nặng như viên đá lăn xuống dốc, bị lực hấp dẫn hút về phía mặt đất; điều này minh họa cách chúng ta bị thu hút hoặc kéo về phía những điều nhất định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGravitate có nghĩa là bị thu hút bởi điều gì đó hoặc di chuyển về phía nó, thường do sự hấp dẫn, sự quan tâm hoặc ảnh hưởng. Trong cách sử dụng hàng ngày, nó vừa có nghĩa đen (liên quan đến trọng lực) vừa nghĩa bóng (ý tưởng, xu hướng, người hấp dẫn). Ví dụ, một người có thể bị cuốn hút về một sở thích, một thành phố hoặc một người đối tác, hoặc đám đông bị thu hút bởi một diễn giả có sức thuyết phục. Động từ thường đi kèm với toward hoặc to, không phải với at. Nó gợi ý khuynh hướng tự nhiên chứ không phải lựa chọn ép buộc. Các từ liên quan như gravity, gravitational chia sẻ ý tưởng về trọng lượng và lực hút.
Người Việt thường hiểu gravitate theo nghĩa thu hút ví dụ như ý tưởng, thói quen, nhưng nghĩa vật lý là gravity. Cẩn thận dùng toward trong ngữ cảnh vật lý; đừng nhầm với nghĩa ẩn dụ.
What does the word 'gravitate' mean?
Choose the correct usage of the word 'gravitate' in a sentence.
Which word is most similar to 'gravitate'?
What is the opposite of 'gravitate'?
Can you think of a real-life scenario that demonstrates the meaning of 'gravitate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật