LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gravitate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gravitate Ý nghĩa của Từ

  • bị thu hút bởi cái gì
  • di chuyển về phía cái gì
  • có xu hướng hoặc khuynh hướng
Illustration for this word

gravitate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gravitate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈgrævɪteɪt/
Mỹ /ˈɡrævəˌteɪt/
Tiết
gravitate

gravitate Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'gravitate' (từ 'gravit-', có nghĩa là nặng, + '-ate', để hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'gravitas' (trọng lượng) → Pháp cổ 'graviter' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vật nặng như viên đá lăn xuống dốc, bị lực hấp dẫn hút về phía mặt đất; điều này minh họa cách chúng ta bị thu hút hoặc kéo về phía những điều nhất định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gravitate có nghĩa là bị thu hút bởi điều gì đó hoặc di chuyển về phía nó, thường do sự hấp dẫn, sự quan tâm hoặc ảnh hưởng. Trong cách sử dụng hàng ngày, nó vừa có nghĩa đen (liên quan đến trọng lực) vừa nghĩa bóng (ý tưởng, xu hướng, người hấp dẫn). Ví dụ, một người có thể bị cuốn hút về một sở thích, một thành phố hoặc một người đối tác, hoặc đám đông bị thu hút bởi một diễn giả có sức thuyết phục. Động từ thường đi kèm với toward hoặc to, không phải với at. Nó gợi ý khuynh hướng tự nhiên chứ không phải lựa chọn ép buộc. Các từ liên quan như gravity, gravitational chia sẻ ý tưởng về trọng lượng và lực hút.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng gravitate với toward hoặc to để chỉ xu hướng tự nhiên hoặc sự bị thu hút. Trong ngữ cảnh vật lý, nghĩ đến gravity. Tránh dùng cho hành động có chủ đích. Có thể dùng be drawn to để diễn đạt sự bị lôi cuốn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là chuyển động vật lý do trọng lực.
  • gravity và gravitate có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể sử dụng với at ở hầu hết ví dụ.
  • Mô tả một quyết định bị ép buộc, không phải xu hướng tự nhiên.
  • Luôn ngụ ý bị hấp dẫn bởi người mà bạn biết rõ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu gravitate theo nghĩa thu hút ví dụ như ý tưởng, thói quen, nhưng nghĩa vật lý là gravity. Cẩn thận dùng toward trong ngữ cảnh vật lý; đừng nhầm với nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: gravitate toward, gravitate to
  • Phân biệt với gravity ở nghĩa vật lý, nhấn mạnh dùng ẩn dụ
  • Luyện tập với các ẩn dụ (ý tưởng, xu hướng, người)
  • So sánh với be drawn to, incline toward
  • Trong ngữ cảnh vật lý hãy dùng gravity

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gravitate' mean?

A.To move toward something due to a force
B.To float in the air
C.To disappear suddenly
D.To become very heavy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'gravitate' in a sentence.

A.People tend to gravitate towards each other in social settings.
B.He decided to gravitate the ball down the field.
C.She will gravitate her studies to the biology section.
D.The book began to gravitate from the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gravitate'?

A.Repel
B.Drift
C.Dismiss
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gravitate'?

A.Attract
B.Engage
C.Repel
D.Unify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that demonstrates the meaning of 'gravitate'?

A.Friends often enjoy each other's company at gatherings.
B.Stars form in clusters due to their gravitational pull on each other.
C.The children played outside during the sunny day.
D.People tend to avoid crowded places.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ