tend - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ 'chăm sóc' (tiếng Pháp cổ) có nghĩa là kéo dài hoặc nghiêng. Về mặt lịch sử từ tiếng Latinh 'tendere' có nghĩa là kéo dài. Hãy tưởng tượng một người làm vườn với đôi tay giang ra phía trước để chăm sóc cho cây cối và nuôi dưỡng sự phát triển của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nâng chậu cây và di chuyển nó về phía cửa sổ, quay nhẹ để nhận ánh sáng. Em điều chỉnh đất cho rễ đâm xuống và thân cây uốn theo hướng ánh sáng. Nỗ lực ấy tuy nhỏ nhưng thực sự làm em thấy mình chăm sóc cây, giữ cho nó đứng vững. Trong cuộc sống hàng ngày, khuynh hướng chăm sóc ấy cũng xuất hiện khi em quản lý công việc hoặc chăm sóc người khác, dẫn đường cho hành động của em.
tend là động từ đa nghĩa với ba nghĩa chính: 1) chăm sóc, trông nom (tend một khu vườn, chăm sóc bệnh nhân). 2) kéo dài hoặc hướng về một hướng (đường đèo hướng về phía đồi). 3) có xu hướng làm gì đó (dự án này có xu hướng vượt ngân sách). Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ tendre và Latin tendere, đều mang ý nghĩa kéo dài. Hình ảnh người làm vườn giúp nhớ nghĩa chăm sóc; cấu trúc tend to + động từ diễn đạt xu hướng.
Đối với người học tiếng Anh, tend có ba nghĩa chính: chăm sóc, hướng/ mở rộng, và khuynh hướng. Sai lầm phổ biến là cho rằng chăm sóc hàm ý tất cả; hoặc hiểu nhầm 'tend to' là ý định cố định. Luyện với collocations như tend a garden, tend toward, và tend to làm.
What does the word 'tend' mean?
In which of the following sentences is 'tend' used correctly?
Which of the following words is a synonym of 'tend'?
Which of the following words is an opposite of 'tend'?
In what real-life context would you use the word 'tend'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật