greatest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Great có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "graet" có nghĩa là lớn hoặc khổng lồ. Căn nguyên được phân tách thành "grea" (có nghĩa là đầy hoặc lớn). Hãy tưởng tượng một cái cây khổng lồ che bóng cho mọi người xung quanh, tượng trưng cho sự vĩ đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi hít một hơi sâu và đặt tay lên nắm cửa, từ từ push để hé một khe và quay để mở rộng. Ánh sáng tràn vào và căn phòng như move ra, rộng hơn dưới từng động tác. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp và tập trung giữ kiểm soát. Càng đẩy và xoay, cảnh vật càng trở nên ấn tượng, và khoảnh khắc này nghe như một điều tuyệt vời — great.
Great trong tiếng Anh chỉ mức độ, số lượng hoặc cường độ cao hơn bình thường, đồng thời ám chỉ chất lượng cao hoặc tầm quan trọng, và còn mang ý nghĩa ấn tượng hoặc tuyệt vời. Nó rất linh hoạt, có thể dùng trước danh từ, tính từ hoặc cả cụm câu, ví dụ great idea, great time, great job. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng tuyệt vời, thật tuyệt hoặc rất hay tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ graet, mang ý nghĩa lớn; hình ảnh là cái gì đó rộng lớn, hùng vĩ và có tác động.
Giải thích cho người Việt: great rất linh hoạt và phổ biến trong lời khen hàng ngày, nhưng ở ngữ cảnh trang trọng có thể dùng từ thay thế như excellent hoặc outstanding.
What is the meaning of the word 'greatest'?
In which of the following sentences is 'greatest' used correctly?
Which word is most similar to 'greatest'?
What is the opposite of 'greatest'?
In what context would someone be described as 'the greatest'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật