LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pizza - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pizza Ý nghĩa của Từ

  • một món bánh tráng tròn phủ sốt cà chua và phô mai cùng các loại topping
  • món ăn có thể gọi tại cửa hàng pizza hoặc mua đông lạnh để nướng tại nhà
  • biểu tượng ẩm thực Ý và văn hóa đại chúng
Illustration for this word

pizza Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pizza Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpiːtsə/
Mỹ /ˈpiːt͡sə/
Tiết
pizza

pizza Từ nguyên của Từ

a) Tiền tố và hậu tố: không có; gốc từ: pizza. b) Nguồn gốc: bắt nguồn từ Napoli, Ý; pizza Napoli; có thể bắt nguồn từ latinh pinsa nghĩa bánh phẳng. c) Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một lò gạch ở Napoli nơi đế bánh tròn chín vàng và phô mai tan chảy phủ trên mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pizza là một món ăn có nguồn gốc từ Napoli, Ý, là một chiếc bánh tròn phẳng được chế biến với nước sốt cà chua, phô mai và các topping, nướng trong lò nóng. Trong tiếng Anh, pizza có thể ám chỉ toàn bộ món ăn hoặc một miếng cắt, và nó thường được xem như biểu tượng của ẩm thực Ý và bữa ăn mang tính chia sẻ. Bạn có thể gọi pizza tại quán hoặc tự làm ở nhà từ bột sẵn hoặc kit đông lạnh. Từ này có nguồn gốc từ Napoli và có thể liên quan đến từ Latin pinsa có nghĩa bánh cake phẳng. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được và các cụm từ như 'order a pizza' và 'eat pizza'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Việt, pizza là một danh từ mạo xưng phổ biến: một chiếc bánh pizza, hai chiếc bánh pizza.
  • Có thể hiểu là món ăn nói chung hoặc một miếng pizza cụ thể tùy ngữ cảnh.
  • Cụm từ hay gặp: đặt pizza, ăn pizza, giao pizza.
  • Để chỉ một phần, nói một lát bánh pizza hoặc một miếng pizza.
  • Trong tiếng Anh có nhiều cụm từ phổ biến như order a pizza, eat pizza; khi học cần ghi nhớ sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pizza chỉ là thức ăn Ý nên không thấy ở nơi khác.
  • Tất cả pizza có cùng hình dạng và kích thước.
  • Pizza phải ăn bằng dao và nĩa.
  • Pizza mất nhiều thời gian để nướng.
  • Các topping luôn là pepperoni hoặc phô mai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó khăn ở chỗ pizza có thể được coi là danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy ngữ cảnh. Học cách nói 'a pizza' và 'a slice of pizza' sẽ giúp đỡ.

Mẹo Học

  • Nghe và luyện các cụm từ thường gặp như order a pizza, eat pizza.
  • Tập phân biệt pizza ở dạng danh từ không đếm và đếm được.
  • Dùng a slice of pizza cho một miếng.
  • Chú ý các biến thể vùng miền như pizza pie.
  • Luyện phát âm cho đúng nhấn âm.
  • Liên hệ pizza với văn hóa chia sẻ khi học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pizza'?

A.A type of bread
B.A type of food made with dough and topped with cheese, sauce, and various ingredients
C.A type of pasta
D.A type of cake
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pizza' used correctly?

A.He drove a pizza to work.
B.She cooked a pizza for dinner.
C.They rode a pizza to school.
D.I ate a pizza of cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'pizza'?

A.Hamburger
B.Pasta
C.Salad
D.Burger
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pizza'?

A.Eggplant
B.Sushi
C.Burger
D.Taco
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you typically order a 'pizza'?

A.At a car dealership
B.During a haircut
C.At the movie theater
D.At a restaurant for takeout

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Happy Day at the Restaurant

Restaurant Order

2025.10.02 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering at a Restaurant

Restaurant Order

2025.09.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Midnight in the Refrigerator Light

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ