LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grievance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grievance Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác phẫn nộ hoặc bất công
  • một khiếu nại về một tình huống không công bằng
  • một biểu hiện của sự không hài lòng
Illustration for this word

grievance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grievance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈgriː.vəns/
Mỹ /ˈɡriː.vəns/
Tiết
grievance

grievance Từ nguyên của Từ

'grievance' bắt nguồn từ 'grieve', có nghĩa là gây ra nỗi buồn, và hậu tố '-ance' chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Xuất phát từ tiếng Latinh 'gravamen', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người mang nỗi buồn nặng nề, cảm thấy bị tổn thương và đang tìm kiếm công lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grievance thường được hiểu là sự bất bình hoặc cho là mình bị đối xử không công bằng, đồng thời có thể là một phàn nàn chính thức về một vấn đề. Từ này gợi ý một sự bất mãn kéo dài và mong đợi được đòi lại sự công bằng hoặc sửa đổi. Trong tiếng Việt, các từ tương ứng là khúc mắc hoặc khiếu nại theo ngữ cảnh; trong môi trường công sở hoặc nhà nước, người ta hay dùng khúc mắc trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khiếu nại trong thủ tục giải quyết. Học từ này cần phân biệt với complaint thông thường và grievance procedure.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng grievance trong ngữ cảnh trang trọng khi có bất mãn kéo dài hoặc đơn khiếu nại chính thức.
  • Giữ giọng điệu formal ở nơi làm việc hoặc trường học.
  • Không nhầm với than phiền thông thường.
  • Kết hợp với các thuật ngữ liên quan như quy trình khiếu nại.
  • Dùng khi mong đợi được khắc phục hoặc sửa đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grievance chỉ là sự khó chịu
  • Chỉ hành động pháp lý mới là grievance
  • Mọi phàn nàn đều là grievance
  • Liên quan tới giao tiếp cá nhân
  • Phải được báo cáo ở cơ quan chính thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng grievance mang sắc thái formal và thủ tục, khác với phàn nàn thông thường.

Mẹo Học

  • Học các ngữ cảnh formal dùng grievance
  • Luyện tập với các cụm như nộp grievance và thủ tục grievance
  • So sánh với complaint để lựa chọn ngữ điệu phù hợp
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến
  • Tránh dùng trong cuộc trò chuyện tự nhiên
  • Phân biệt với ngữ cảnh HR hoặc pháp lý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'grievance'?

A.A situation that brings joy
B.A type of food
C.A complaint or resentment
D.A type of insect
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'grievance' correctly?

A.The company addressed the employee's grievance about overtime pay.
B.The teacher gave her a grievance for her excellent work.
C.His grievance for chocolate is well known.
D.She always expresses her grievances with a smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grievance'?

A.Joy
B.Contentment
C.Distress
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grievance'?

A.Enthusiasm
B.Joy
C.Satisfaction
D.Elation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'grievance'?

A.The customer's complaint about a faulty product
B.The celebration of a birthday party
C.The excitement of buying a new car
D.The satisfaction of finishing a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ