LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grimly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grimly Ý nghĩa của Từ

  • ngoại hình khắc nghiệt hoặc đáng sợ
  • nghiêm khắc và u ám
  • gây cảm giác buồn bã hoặc lo lắng
Illustration for this word

grimly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grimly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrɪm/
Mỹ /ɡrɪm/
Tiết
grim

grimly Từ nguyên của Từ

grim = grim + -ly (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'grimm' trong ngôn ngữ Bắc Âu cổ có nghĩa là hung dữ hoặc hoang dã vào tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh hung dữ với khuôn mặt nghiêm khắc sẵn sàng cho trận chiến, tượng trưng cho sự nghiêm khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grim dùng để mô tả điều gì đó khắc nghiệt, ác nghiệt về vẻ ngoài hoặc tâm trạng, thường gợi ý sự nghiêm trọng hoặc nguy hiểm chứ không chỉ buồn bã. Phong cảnh ủ rũ, ánh nhìn lạnh lùng, hoặc một cảnh báo nghiêm trọng có thể được mô tả bằng grim. Trong y học hoặc kinh tế, một tiên lượng grim có thể cho thấy triển vọng ảm đạm. Từ này mang sắc thái đạo đức hay vận mệnh, khiến ý nghĩa nặng nề hơn so với các từ như buồn hay tối tăm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: grim gắn với bầu không khí và vẻ ngoài, không chỉ sự buồn. Dùng với danh từ như phong cảnh, cảnh báo, tiên lượng. Có thể mô tả biểu cảm khuôn mặt (grim). Dạng trạng từ: grimly. Phân biệt với bleak/dreary. Đây là từ có sắc thái đạo đức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grim có nghĩa là xấu
  • Grim chỉ mang nghĩa buồn
  • Grim không thể dùng cho thời tiết hoặc phong cảnh
  • Grim chỉ dùng cho người
  • Grim và bleak luôn đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể dịch grim thành 'buồn' hoặc 'ảm đạm' mà bỏ qua sắc thái đạo đức hoặc vận mệnh đi kèm.

Mẹo Học

  • So sánh grim với bleak và dreary
  • Dùng với phong cảnh, cảnh báo, tiên lượng
  • Học cách dùng grimly
  • Đọc tin tức/tiểu thuyết để thấy ngữ cảnh
  • Chú ý sắc thái đạo đức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'grimly' mean?

A.In a stern or forbidding manner
B.In a cheerful manner
C.In a casual manner
D.In a romantic manner
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'grimly' correctly.

A.She smiled grimly at the joke.
B.He looked grimly at the beautiful sunset.
C.They grimly accepted the harsh truth of the situation.
D.The child danced grimly at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grimly'?

A.Sternly
B.Joyfully
C.Eagerly
D.Playfully
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'grimly'?

A.Happily
B.Sadly
C.Solemnly
D.Defiantly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might appear distressed?

A.A person reacting with laughter at a serious event
B.A friend frowning while receiving bad news
C.A crowd cheering at a celebration
D.A child joyfully playing in a park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ