LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grit Ý nghĩa của Từ

  • hạt nhỏ của cát hoặc đá
  • courage và quyết tâm
  • nghiến (răng)
Illustration for this word

grit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrɪt/
Mỹ /ɡrɪt/
Tiết
grit

grit Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'grit', liên quan đến 'grit' có nghĩa là 'cát'. Hãy hình dung một vận động viên quyết tâm trong vòng đua cuối cùng, thể hiện sự dũng cảm mặc dù mệt mỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grit có nghĩa vừa là các hạt cát nhỏ, vừa là sự gan dạ kiên trì. Nó mô tả cả tính chất và ý chí bền chí vượt qua thử thách. Với động từ, grit là nghiến răng để chịu đựng đau đớn hoặc mệt mỏi. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, liên quan đến cát. Khi học, người học chú ý phân biệt grit ở dạng danh từ (vật liệu/ sự kiên định) và động từ grind là khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Grit làm danh từ có thể chỉ các hạt cát nhỏ hoặc sự kiên trì tinh thần.
  • - gritty là tính từ mô tả kết cấu thô ráp, không đồng nghĩa với grit ở dạng danh từ.
  • - Dưới dạng động từ, grit có nghĩa là nghiến răng chịu đựng đau đớn hoặc mệt mỏi.
  • - Ngữ cảnh cho biết grit là tính chất vật lý hay tinh thần.
  • - Nguồn gốc liên quan đến tiếng Anh cổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grit chỉ mô tả kết cấu, không phải ý chí kiên định.
  • gritty và grit được coi là từ đồng nghĩa.
  • grit là động từ có nghĩa nghiến răng chứ không phải nghiền nát.
  • nghĩ rằng grit luôn mang lại kết quả tích cực.
  • nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ không quan trọng với cách dùng hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu grit vừa là đặc tính vật lý vừa là ý chí kiên định; sai lầm phổ biến là cho rằng nó chỉ nói về sức chịu đựng thể chất.

Mẹo Học

  • 1. Gắn grit vào cả hai mặt: chất liệu và kiên định trong ví dụ.
  • 2. Phân biệt gritty (tính từ) với grit (danh từ/động từ).
  • 3. Dùng grit ở dạng động từ để mô tả nghiến răng khi khó khăn.
  • 4. Nhớ gốc từ để dễ nhớ hơn.
  • 5. Dùng câu như grit qua tuần khó khăn.
  • 6. So sánh grit với perseverance và grind.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'grit' mean?

A.Sadness and despair
B.Anger and frustration
C.Joy and happiness
D.Courage and resolve
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'grit' used correctly?

A.She showed grit by giving up easily.
B.Their grit was contagious among the team.
C.He lacked grit and perseverance in his studies.
D.They celebrated their grit and laziness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'grit'?

A.Cowardice
B.Weakness
C.Determination
D.Laziness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grit'?

A.Perseverance
B.Courage
C.Strength
D.Surrender
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need 'grit'?

A.Reading a book
B.Running a marathon
C.Watching a movie
D.Eating a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ