groom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: groom (danh từ) - từ này nguyên bản chỉ người hầu hoặc phụ tá. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'groma' có nghĩa là người hầu → tiếng Anh trung cổ 'grom' (người trẻ hoặc người hầu). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đàn ông ăn mặc đẹp sẵn sàng bước vào ngày cưới với cô dâu của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgroom có ba nghĩa chính: danh từ chỉ chú rể trong đám cưới; động từ có nghĩa chăm sóc và chải chuốt cho một con vật; nghĩa bóng là chuẩn bị ai đó cho một vai trò hoặc chức vụ. Người học thường nhầm rằng groom chỉ là chăm sóc ngoại hình hoặc bỏ qua ý nghĩa chuẩn bị nhân sự hoặc đối với động vật. Hiểu đúng ba nghĩa và luyện tập với ngữ cảnh khác nhau giúp phân biệt dễ dàng hơn.
Đối với người Việt: ba nghĩa riêng biệt tùy ngữ cảnh; dễ nhầm giữa chú rể, chăm sóc động vật và chuẩn bị cho vị trí công việc. Chú ý đối tượng.
What does the word 'groom' mean?
Which sentence uses the word 'groom' correctly?
Which word is most similar to 'groom'?
What is the opposite of 'groom'?
Can you think of a real-life context for 'groom'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật